rumormongering

/'ru:mə,mʌngəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phao tin đồn: Hành động lan truyền những thông tin chưa được xác minh, thường tiêu cực hoặc gây tổn hại, về một người, một nhóm người hoặc một sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician accused the tabloid of rumormongering to damage his reputation. (Chính trị gia đó buộc tội tờ báo lá cải phao tin đồn để làm tổn hại danh tiếng của ông.)
    • Rumormongering in the office created a toxic work environment. (Việc phao tin đồn trong văn phòng đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in rumormongering": tham gia vào việc phao tin đồn.

    • It is unethical for journalists to engage in rumormongering. (Việc các nhà báo tham gia phao tin đồn phi đạo đức.)
  • "a campaign of rumormongering": một chiến dịch phao tin đồn.

    • The smear tactic involved a vicious campaign of rumormongering. (Chiến thuật bôi nhọ liên quan đến một chiến dịch phao tin đồn độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumormonger (danh từ): người phao tin đồn.

    • He was known as a notorious rumormonger in the neighborhood. (Ông ta được biết đến như một kẻ phao tin đồn khét tiếng trong khu phố.)
  • Gossipmongering (danh từ): sự buôn chuyện, ngồi lê đôi mách (có thể ít ác ý hơn 'rumormongering').

Từ đồng nghĩa
  • Gossip spreading: lan truyền tin đồn.
  • Slander propagation: truyền bá lời vu khống (nặng nề hơn, mang tính pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Truth-telling: nói sự thật.
  • Fact-checking: kiểm chứng thông tin.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn