rumoured

/'ru:məd/
Học thuật
Thân thiện
rumoured

The rumoured treasure was hidden in the old lighthouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đồn đại, bị đồn thổi: Dùng để mô tả một thông tin, sự việc hoặc tình huống được nhiều người nói đến hoặc lan truyền nhưng chưa được xác nhận đúng hay sai. thường đi kèm với "to be" hoặc đứng trước danh từ.
    • Theo lời đồn: Chỉ trạng thái của một sự việc dựa trên những tin đồn thay vì bằng chứng chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rumoured merger between the two companies caused a lot of excitement in the market. (Vụ sáp nhập được đồn đại giữa hai công ty đã gây ra nhiều phấn khích trên thị trường.)
    • He is rumoured to be moving abroad next year. (Anh ấy bị đồn sẽ chuyển ra nước ngoài vào năm tới.)
    • We discussed the rumoured changes to the policy. (Chúng tôi thảo luận về những thay đổi theo lời đồn đối với chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is rumoured that...": Người ta đồn rằng... (Cấu trúc bị động phổ biến để đưa ra tin đồn).
    • It is rumoured that the CEO will resign soon. (Người ta đồn rằng giám đốc điều hành sẽ từ chức sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumour (danh từ, Anh-Anh) / Rumor (danh từ, Anh-Mỹ): tin đồn.
    • There's a rumour going around the office. ( một tin đồn đang lan truyền trong văn phòng.)
  • Rumour mill (danh từ): nguồn phát tán hoặc nơi lan truyền tin đồn.
    • The rumour mill is working overtime about their relationship. (Nguồn tin đồn đang hoạt động hết công suất về mối quan hệ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleged: bị cho , bị cáo buộc (thường mang hàm ý tiêu cực hơn có thể liên quan đến pháp ).
  • Reported: được báo cáo, được đưa tin (có thể dựa trên nguồn tin nhưng chưa chắc đã được kiểm chứng).
  • Supposed: được cho , được giả định (nhấn mạnh vào niềm tin hoặc giả định phổ biến).
Từ trái nghĩa
  • Confirmed: đã được xác nhận.
  • Verified: đã được kiểm chứng, xác minh.
  • Official: chính thức.
rumoured

The rumoured treasure was hidden in the old lighthouse.

danh từ
  1. theo lời đồn
    • the rumoured disater
      cái tai hoạ theo lời đồn

Từ có nhắc đến "rumoured"