rumourmonger

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ đồn thổi hoặc người hay đồn nhảm: "rumourmonger" chỉ một người thói quen lan truyền tin đồn, đặc biệt những thông tin chưa được xác thực hoặc mang tính cá nhân, nhằm gây chú ý hoặc hại người khác.

dụ sử dụng
  • (Kẻ đồn thổi trong văn phòng đã lan truyền những câu chuyện sai sự thật về người quản lý mới.)
  • ( ấy bị gắn mác kẻ đồn thổi sau khi liên tục buôn chuyện về hàng xóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rumourmonger": trở thành hoặc bị coi một người chuyên đồn thổi.
    • He is known as a rumourmonger, always spreading unverified news. (Anh ta nổi tiếng một kẻ đồn thổi, luôn lan truyền tin tức chưa được kiểm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumourmongering (danh từ): hành động đồn thổi, lan truyền tin đồn.
    • Rumourmongering can damage someone's reputation irreparably. (Hành động đồn thổi có thể hủy hoại danh tiếng của ai đó một cách không thể sửa chữa.)
  • Rumour (danh từ): tin đồn, lời đồn.
    • There is a rumour going around about the company's financial troubles. ( một tin đồn lan truyền về vấn đề tài chính của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossiper (danh từ): người buôn chuyện, người thích tán gẫu về chuyện riêng của người khác.
  • Talebearer (danh từ): người mách lẻo, người truyền tin xấu.
  • Scandalmonger (danh từ): kẻ chuyên khai thác lan truyền chuyện tai tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread rumours (cụm động từ): lan truyền tin đồn.
    • He loves to spread rumours about his colleagues. (Anh ta thích lan truyền tin đồn về đồng nghiệp.)
  • Start a rumour (cụm động từ): khởi xướng một tin đồn.
    • Someone started a rumour that the store was closing down. (Ai đó đã khởi xướng một tin đồn rằng cửa hàng sắp đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • A rumour has it (thành ngữ): người ta đồn rằng.
    • Rumour has it that they are getting married next month. (Người ta đồn rằng họ sẽ kết hôn vào tháng tới.)
  • Put a stop to rumours (thành ngữ): chấm dứt tin đồn.
    • The manager quickly put a stop to the rumours by announcing the truth. (Người quản lý nhanh chóng chấm dứt tin đồn bằng cách công bố sự thật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rumourmonger
A rumourmonger whispers a secret to a group of people in the park.