rumormonger

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đồn thổi, kẻ phao tin: "rumormonger" chỉ một người thói quen lan truyền những tin đồn thất thiệt, thường về đời tư của người khác, nhằm gây ảnh hưởng xấu hoặc thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • (Kẻ đồn thổi trong văn phòng đã lan truyền tin sai lệch về việc từ chức của quản lý.)
  • ( ta nổi tiếng kẻ phao tin thích ngồi lê đôi mách về người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rumormonger": trở thành kẻ đồn thổi.

    • He became a rumormonger after losing his job, spreading lies about his former colleagues. (Anh ta trở thành kẻ đồn thổi sau khi mất việc, phao tin dối trá về đồng nghiệp .)
  • "rumormonger network": mạng lưới đồn thổi.

    • The small town had a rumormonger network that could ruin anyone's reputation overnight. (Thị trấn nhỏ một mạng lưới đồn thổi có thể hủy hoại danh tiếng của bất kỳ ai chỉ trong một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumor (danh từ): tin đồn.

    • There is a rumor that the company is going bankrupt. ( tin đồn rằng công ty sắp phá sản.)
  • Rumormongering (danh từ): hành động đồn thổi.

    • Rumormongering is harmful to social harmony. (Hành động đồn thổi hại cho sự hòa hợp xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossip: kẻ ngồi lê đôi mách.
  • Talebearer: kẻ mách lẻo, kẻ đưa chuyện.
  • Scandalmonger: kẻ phao tin xấu, kẻ gây tai tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread rumors: lan truyền tin đồn.

    • She loves to spread rumors about her neighbors. ( ấy thích lan truyền tin đồn về hàng xóm.)
  • Start a rumor: bắt đầu một tin đồn.

    • Someone started a rumor that the school would close. (Ai đó đã bắt đầu một tin đồn rằng trường học sẽ đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • A rumor mill: cỗ máy đồn thổi (ám chỉ một nhóm người hoặc môi trường dễ phát sinh lan truyền tin đồn).

    • The office is a rumor mill; you can't trust anything you hear. (Văn phòng một cỗ máy đồn thổi; bạn không thể tin vào bất cứ điều mình nghe thấy.)
  • Don't believe everything you hear: đừng tin vào tất cả những bạn nghe được (lời khuyên cảnh giác với tin đồn).

    • Remember, don't believe everything you hear from a rumormonger. (Hãy nhớ, đừng tin vào tất cả những bạn nghe từ kẻ đồn thổi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rumormonger"

rumormonger
A rumormonger whispers a secret to a coworker in the office.