run on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tiếp tục diễn ra, kéo dài liên tục không ngừng: Dùng để chỉ một sự việc, tình trạng, hoặc cuộc trò chuyện cứ tiếp diễn mà không bị gián đoạn.
- Nói dài dòng, nói liên miên: Chỉ việc ai đó nói hoặc kể lể một cách dài dòng, không dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Tiếp tục diễn ra, kéo dài:
- If we don't fix the leak, the water bill will just run on and on. (Nếu chúng ta không sửa chỗ rò rỉ, hóa đơn tiền nước sẽ cứ kéo dài mãi.)
- The meeting ran on for two hours longer than planned. (Cuộc họp kéo dài thêm hai giờ so với dự kiến.)
- Nói dài dòng:
- He tends to run on about his travels if you give him a chance. (Anh ấy có xu hướng nói dài dòng về những chuyến du lịch của mình nếu bạn cho anh ấy cơ hội.)
- She ran on about the problem without offering any solutions. (Cô ấy nói liên miên về vấn đề mà không đưa ra bất kỳ giải pháp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to let something run on": để mặc cho điều gì đó tiếp tục diễn ra.
- We can't just let the project run on without a clear deadline. (Chúng ta không thể chỉ để mặc cho dự án kéo dài mà không có hạn chót rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Run-on sentence (danh từ): Một lỗi ngữ pháp khi hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau mà không có dấu câu hoặc liên từ phù hợp.
- The teacher marked my essay down for using a run-on sentence. (Giáo viên trừ điểm bài luận của tôi vì sử dụng câu chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Continue: tiếp tục.
- Drag on: kéo dài một cách mệt mỏi, chán ngắt.
- Ramble: nói lan man, lạc đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run on (một nghĩa khác - chỉ nguồn năng lượng): hoạt động bằng, chạy bằng.
- This generator runs on diesel. (Máy phát điện này chạy bằng dầu diesel.)
- I run on coffee in the morning. (Tôi hoạt động nhờ cà phê vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Run on empty: tiếp tục làm việc hoặc hoạt động dù đã kiệt sức hoặc cạn kiệt nguồn lực.
- After working three night shifts, I'm just running on empty. (Sau ba ca làm đêm, tôi chỉ đang cố gắng chạy tiếp dù đã kiệt sức.)