runagate
/'rʌnəgeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trốn tránh, kẻ đào tẩu: Chỉ một người đã bỏ trốn, đặc biệt là để tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự kiểm soát.
- Kẻ lang thang, người lêu lổng (từ cổ): Trong tiếng Anh cổ, từ này còn dùng để chỉ một người sống lang thang, không có chỗ ở cố định hoặc mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king's soldiers were sent to capture the runagate who had fled the army. (Những người lính của nhà vua được phái đi để bắt kẻ đào tẩu đã bỏ trốn khỏi quân đội.)
- In the old tale, he was portrayed as a runagate, wandering from town to town. (Trong câu chuyện cổ, anh ta được miêu tả như một kẻ lang thang, đi lang thang từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A runagate from justice": Kẻ trốn tránh công lý.
- The poster described him as a dangerous runagate from justice. (Tờ áp phích miêu tả hắn là một kẻ trốn tránh công lý nguy hiểm.)
"A runagate servant": Người hầu bỏ trốn.
- The lord was furious when he discovered his runagate servant. (Ngài lãnh chúa vô cùng tức giận khi phát hiện ra người hầu đã bỏ trốn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Renegade (n): Kẻ phản bội, kẻ bỏ đạo. (Từ này có nghĩa gần nhưng thường nhấn mạnh vào sự phản bội niềm tin hoặc nguyên tắc hơn là chỉ việc bỏ trốn.)
- Fugitive (n): Kẻ chạy trốn, người tẩu thoát. (Từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự "người trốn tránh".)
- Vagabond (n): Kẻ lang thang. (Từ hiện đại hơn với nghĩa tương tự nghĩa cổ của "runagate".)
Từ đồng nghĩa
- Deserter: Kẻ đào ngũ.
- Runaway: Kẻ bỏ trốn.
- Wanderer: Kẻ lang thang.
Lưu ý về từ vựng
- "Runagate" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như fugitive, deserter, hoặc vagabond được ưa dùng hơn.
- Từ này có nguồn gốc từ cách viết sai của từ "renegade" trong lịch sử.
danh từ
- người trốn tránh
- (từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng