runlet

/'rʌnlit/
Học thuật
Thân thiện
runlet

A small runlet trickles through the mossy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng suối nhỏ, dòng nước nhỏ: Một dòng nước tự nhiên, nhỏ hẹp, thường chảy từ suối hoặc nguồn nước khác.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Thùng nhỏ đựng rượu: Một loại bình chứa hoặc thùng nhỏ, thường được dùng để đựng rượu hoặc chất lỏng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dòng suối nhỏ):

    • A clear runlet trickled down the mossy rocks. (Một dòng suối nhỏ trong vắt chảy xuống những tảng đá phủ rêu.)
    • They followed the runlet through the forest to find its source. (Họ đi theo dòng suối nhỏ xuyên qua khu rừng để tìm nguồn của .)
  • Danh từ (thùng nhỏ đựng rượu - nghĩa cổ):

    • The innkeeper brought us a runlet of ale. (Chủ quán mang cho chúng tôi một thùng rượu ale nhỏ.)
    • In the old cellar, they found several dusty runlets. (Trong hầm rượu , họ tìm thấy vài thùng rượu nhỏ đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A runlet of...": Một dòng nhỏ của chất lỏng nào đó.
    • A runlet of sweat ran down his temple. (Một dòng mồ hôi nhỏ chảy xuống thái dương anh ta.)
    • A runlet of ink spread across the paper. (Một dòng mực nhỏ lan ra trên giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Runnel (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa dòng suối nhỏ, rãnh nước nhỏ.
    • The heavy rain turned the path into a muddy runnel. (Cơn mưa lớn biến con đường thành một rãnh nước nhỏ lầy lội.)
Từ đồng nghĩa
  • Rivulet: Rạch nước nhỏ, suối nhỏ.
  • Streamlet: Dòng suối nhỏ.
  • Brook: Con suối nhỏ.
  • Creek: Lạch nước nhỏ (thường dùng ở Mỹ/Úc).
runlet

A small runlet trickles through the mossy forest.

danh từ
  1. dòng suối nhỏ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) thùng nhỏ đựng rượu