runniness

Định nghĩa

Danh từ: - Tính dễ chảy, tính lỏng: "Runniness" chỉ đặc tính của một chất lỏng hoặc hỗn hợp khi có thể chảy dễ dàng, không bị đặc hoặc sệt. Thuộc tính này phản ánh độ linh động khả năng lan tỏa của chất đó.

dụ sử dụng
  • (Tính dễ chảy của sơn giúp việc quét lên dễ dàng.)
  • (Thêm nhiều nước sẽ làm tăng tính lỏng của bột nhão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have runniness": đặc tính chảy lỏng.

    • The sauce has a pleasant runniness that coats the pasta perfectly. (Nước sốt độ lỏng dễ chịu, phủ đều lên ống một cách hoàn hảo.)
  • "Degree of runniness": mức độ lỏng.

    • The degree of runniness in the cement determines its workability. (Mức độ lỏng của xi măng quyết định khả năng thi công của .)
Biến thể từ gần giống
  • Runny (tính từ): dạng lỏng, dễ chảy.

    • The honey is runny and golden. (Mật ong dạng lỏng màu vàng óng.)
  • Runny nose: sổ mũi (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến tính chất vật ).

Từ đồng nghĩa
  • Fluidity (tính lưu động): nhấn mạnh khả năng chảy của chất lỏng.
    • Fluidity increases as temperature rises. (Tính lưu động tăng khi nhiệt độ tăng.)
  • Liquidity (tính lỏng): thường dùng trong hóa học hoặc tài chính (tính thanh khoản), nhưng trong ngữ cảnh vật , chỉ trạng thái lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run off: chảy ra, thoát ra (nước hoặc chất lỏng).

    • The water runs off the roof during rain. (Nước chảy ra từ mái nhà khi trời mưa.)
  • Run out: cạn kiệt, hết (chất lỏng hoặc tài nguyên).

    • The ink runs out of the pen quickly. (Mực chảy hết khỏi bút nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Run like water: chảy như nước (diễn tả sự dễ dàng, trôi chảy).
    • The conversation ran like water. (Cuộc trò chuyện trôi chảy như nước.)
  • Runny as soup: lỏng như súp (so sánh với độ lỏng đặc trưng của súp).
    • The gravy is as runny as soup. (Nước thịt lỏng như súp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

runniness
The alloy's runniness makes it easier to pour into the mold.