running board

Định nghĩa

Danh từ: Bậc để chân hẹp, đóng vai trò như một bậc thangdưới cửa của một số xe ô tô đời .

dụ sử dụng
  • (Chiếc Ford một bậc để chân bị gỉ, kêu cót két khi bạn bước lên.)
  • (Anh ấy đánh bóng bậc để chân của chiếc xe cổ vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bậc để chân trên xe cổ: "running board" thường xuất hiện trên các dòng xe từ đầu thế kỷ 20 đến giữa thế kỷ 20, như Ford Model T hay xe hơi cổ điển.
  • Chức năng hỗ trợ: Ngoài việc bậc để bước lên xe, "running board" còn giúp bảo vệ thân xe khỏi bùn đất đá văng lên từ bánh xe.
Biến thể từ gần giống
  • Step board (danh từ): bậc để chân (từ đồng nghĩa, thường dùng cho xe tải hoặc xe buýt).
  • Side step (danh từ): bậc bên hông (thường dùng cho xe bán tải hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Step: bậc thang.
  • Footboard: bậc để chân (thường dùng trong ngữ cảnh xe lửa hoặc xe ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step onto the running board: bước lên bậc để chân.
    • He stepped onto the running board to climb into the old truck. (Anh ấy bước lên bậc để chân để leo vào chiếc xe tải .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "running board".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "running board"

running board
A child steps onto the running board of a vintage car.