running-board

/'rʌniɳbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
running-board

The driver steps onto the running-board of the vintage car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc lên (ô tô): Một thanh hoặc tấm kim loại hẹp, thường nằm ngang, được gắn dọc theo phần dưới của cửa xe ô tô (thường các mẫu xe ) để giúp hành khách bước lên hoặc xuống xe dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stood on the running-board to address the crowd. (Ông ấy đứng trên bậc lên xe để phát biểu trước đám đông.)
    • The classic car had polished chrome running-boards. (Chiếc xe cổ những bậc lên bằng chrome được đánh bóng.)
    • Please use the running-board when getting in and out of the vehicle. (Vui lòng sử dụng bậc lên khi lên xuống xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ điển, hầu hết ô tô hiện đại không còn trang bị bậc lên chạy dọc (running-board).
Biến thể từ gần giống
  • Step board (n): Một thuật ngữ hiện đại hơn, thường dùng cho các loại xe tải hoặc SUV, chỉ một bậc lên chức năng tương tự nhưng có thể thiết kế khác ( dụ: bậc lên điện tự động).
  • Side step (n): Bậc lên hông xe, từ đồng nghĩa với "step board".
Từ đồng nghĩa
  • Car step: Bậc lên xe ô tô.
  • Footboard: Bậc để chân (có thể dùng cho nhiều loại phương tiện).
Lưu ý
  • "Running-board" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối.
running-board

The driver steps onto the running-board of the vintage car.

danh từ
  1. bậc lên (ô tô)