ruralize
/'ruərəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nông thôn hóa: Hành động làm cho một khu vực, cộng đồng hoặc lối sống mang đặc điểm của nông thôn; chuyển đổi từ đô thị hoặc công nghiệp sang trạng thái giống nông thôn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government's policy aims to ruralize some suburban areas by promoting agriculture. (Chính sách của chính phủ nhằm nông thôn hóa một số vùng ngoại ô bằng cách thúc đẩy nông nghiệp.)
- They wanted to ruralize their lifestyle, so they moved to the countryside and started farming. (Họ muốn nông thôn hóa lối sống của mình, vì vậy họ chuyển đến vùng nông thôn và bắt đầu làm nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ruralize an economy": chuyển hướng một nền kinh tế sang tập trung vào các hoạt động nông thôn như nông nghiệp, lâm nghiệp.
- The plan seeks to ruralize the economy to reduce urban overcrowding. (Kế hoạch tìm cách nông thôn hóa nền kinh tế để giảm tình trạng quá tải ở đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruralization (danh từ): sự nông thôn hóa.
- The ruralization of the region was a slow process. (Sự nông thôn hóa của khu vực là một quá trình chậm chạp.)
- Rural (tính từ): thuộc về nông thôn.
- They enjoy the peaceful rural life. (Họ tận hưởng cuộc sống nông thôn yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Countryfy: (ít phổ biến hơn) làm cho có tính chất đồng quê, nông thôn.
Lưu ý
- Từ "ruralize" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về chính sách, quy hoạch, xã hội học hoặc để mô tả sự thay đổi có chủ đích. Nó ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
ngoại động từ
- nông thôn hoá