rush nut

Định nghĩa

Danh từ: rush nut một loại cây cói (sedge) nguồn gốc từ châu Âu, tên khoa học Cyperus esculentus. Cây này củ nhỏ, hình dạng giống hạt dẻ (nutlike) có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây rush nut còn được gọi là củ gấu hoặc chufa.)
  • (Nông dânmột số vùng trồng rush nut để lấy củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • rush nut (n): thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ loại cây cói đặc biệt này.
    • The rush nut's tubers are often ground into flour or used in beverages. (Củ của rush nut thường được xay thành bột hoặc dùng trong đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger nut (tên gọi khác): củ gấu.
    • Tiger nut milk is a popular dairy alternative. (Sữa củ gấu một loại sữa thay thế sữa phổ biến.)
  • Chufa (tên gọi khác): chufa.
    • Chufa is often used in traditional Spanish horchata. (Chufa thường được dùng trong món horchata truyền thống của Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Cói hạt dẻ (tên dịch thuật ngữ): loại cói củ giống hạt dẻ.
  • Củ gấu (tên thông dụng ở Việt Nam): loại cây củ ăn được.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến rush nut.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến rush nut.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rush nut
A farmer harvests rush nuts from the wetland soil.