rushlight

/'rʌʃlait/
Học thuật
Thân thiện
rushlight

A family reads by the light of a single rushlight on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nến đơn giản: Một loại nến thô sơ được làm bằng cách nhúng lõi của cây bấc (rush) vào mỡ động vật (thường mỡ hoặc cừu). Đây một nguồn sáng rẻ tiền phổ biến trong các hộ gia đình nghèochâu Âu trước thế kỷ 19.
    • Ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt: Nghĩa bóng, dùng để chỉ một nguồn sáng rất yếu hoặc một thứ đó mờ nhạt, không rõ ràng.
    • (Nghĩa bóng) Kiến thức ít ỏi, sự hiểu biết mơ hồ: Dùng để von về trí tuệ hạn hẹp hoặc thông tin không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • In the 18th century, many poor families relied on a rushlight for illumination after dark. (Vào thế kỷ 18, nhiều gia đình nghèo phụ thuộc vào một cây nến bấc để thắp sáng khi trời tối.)
    • The faint glow of the rushlight barely lit the corner of the room. (Ánh sáng lờ mờ của cây nến bấc hầu như không chiếu sáng được góc phòng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His explanation provided only a rushlight of understanding on the complex issue. (Lời giải thích của anh ta chỉ mang lại một chút hiểu biết mơ hồ về vấn đề phức tạp.)
    • The news from the front was but a rushlight, leaving everyone anxious. (Tin tức từ tiền tuyến chỉ những thông tin ít ỏi, khiến mọi người lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mere rushlight": Một thứ đó rất yếu ớt, không đáng kể, thường dùng để so sánh.

    • Compared to modern electric lights, the old oil lamp was a mere rushlight. (So với đèn điện hiện đại, chiếc đèn dầu chỉ một thứ ánh sáng yếu ớt.)
  • "To burn like a rushlight": Cháy nhanh yếu, thường ám chỉ điều đó ngắn ngủi hoặc không bền vững.

    • His anger burned like a rushlightintense for a moment, then gone. (Cơn giận của anh ta bùng lên rồi tắt nhanhdữ dội trong chốc lát, rồi biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush candle (n): Từ đồng nghĩa của "rushlight", cùng chỉ loại nến bấc.
  • Tallow dip (n): Một loại nến thô sơ khác, thường làm bằng mỡ động vật, có thể hoặc không dùng lõi bấc.
Từ đồng nghĩa
  • Glimmer (n): Ánh sáng le lói, yếu ớt (nghĩa bóng).
  • Gleam (n): Tia sáng, ánh sáng lóe lên (thường yếu).
  • Poor illumination (cụm danh từ): Sự chiếu sáng kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "rushlight" do đây danh từ cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "rushlight". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen lịch sử hoặc nghĩa bóng văn chương.)

rushlight

A family reads by the light of a single rushlight on the table.

danh từ
  1. cây nến lõi bấc ((cũng) rush_candle)
  2. ánh sáng yếu ớt
  3. ánh sáng lờ mờ (của trí tuệ); sự hiểu biết nghèo nàn, kiến thức ít ỏi
  4. tin tức ít ỏi

Từ đồng nghĩa