rushlight

/'rʌʃlait/
danh từ
  1. cây nến lõi bấc ((cũng) rush_candle)
  2. ánh sáng yếu ớt
  3. ánh sáng lờ mờ (của trí tuệ); sự hiểu biết nghèo nàn, kiến thức ít ỏi
  4. tin tức ít ỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rushlight
A family reads by the light of a single rushlight on the table.