russification
/,rʌsifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The government promoted russification by replacing local languages with Russian in schools.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự Nga hóa: Quá trình hoặc chính sách nhằm áp đặt hoặc khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ, văn hóa, thể chế chính trị và các tập quán của Nga lên các dân tộc, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia không phải người Nga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The russification of the education system was a key policy in the empire. (Sự Nga hóa hệ thống giáo dục là một chính sách then chốt của đế chế.)
- Historical documents show the effects of russification on local cultures. (Các tài liệu lịch sử cho thấy tác động của sự Nga hóa lên các văn hóa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo russification": trải qua sự Nga hóa.
- The region underwent a period of intense russification in the 19th century. (Khu vực này đã trải qua một thời kỳ Nga hóa mạnh mẽ vào thế kỷ 19.)
"a policy of russification": một chính sách Nga hóa.
- The government implemented a policy of russification to strengthen central control. (Chính phủ đã thực thi một chính sách Nga hóa để củng cố quyền kiểm soát trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
- Russify (động từ): Nga hóa.
- The authorities sought to russify the administrative language. (Nhà chức trách tìm cách Nga hóa ngôn ngữ hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Cultural assimilation (into Russian culture): Đồng hóa văn hóa (vào văn hóa Nga).
- Imposition of Russian norms: Sự áp đặt các chuẩn mực Nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "russification")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "russification")
The government promoted russification by replacing local languages with Russian in schools.
danh từ
- sự Nga hoá