russifier

Học thuật
Thân thiện
russifier

Le gouvernement a tenté de russifier la population locale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nga hóa: Hành động làm cho một người, một nhóm người, một vùng lãnh thổ hoặc một yếu tố văn hóa trở nên giống hoặc chịu ảnh hưởng của Nga về mặt ngôn ngữ, văn hóa, thể chế hoặc bản sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La politique de l'empire visait à russifier les populations conquises. (Chính sách của đế chế nhằm Nga hóa các dân tộc bị chinh phục.)
    • Au XIXe siècle, les autorités ont tenté de russifier l'administration en Pologne. (Vào thế kỷ 19, chính quyền đã cố gắng Nga hóa bộ máy hành chínhBa Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire russifier": bị Nga hóa.
    • Sous la pression, la région s'est progressivement fait russifier. (Dưới áp lực, khu vực này dần dần bị Nga hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Russification (danh từ giống cái): sự Nga hóa.

    • La russification forcée a souvent rencontré une résistance. (Sự Nga hóa cưỡng bức thường vấp phải sự kháng cự.)
  • Russifiant, russifiante (tính từ): tính chất Nga hóa.

    • Une politique russifiante. (Một chính sách tính chất Nga hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimiler (à la culture russe): đồng hóa (với văn hóa Nga).
Từ trái nghĩa
  • Dérussifier: phi Nga hóa, loại bỏ ảnh hưởng Nga.
  • Autonomiser (culturellement): trao quyền tự chủ (về mặt văn hóa).
russifier

Le gouvernement a tenté de russifier la population locale.

ngoại động từ
  1. Nga hóa