russify
/'rʌʃənaiz/ Cách viết khác : (Russify) /'rʌsəfail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nga hóa: Hành động làm cho một người, một nhóm người, một khu vực hoặc một tổ chức trở nên giống hoặc chịu ảnh hưởng của văn hóa, ngôn ngữ, phong tục hoặc thể chế Nga.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The policy aimed to russify the education system in the annexed territories. (Chính sách nhằm mục đích Nga hóa hệ thống giáo dục ở các vùng lãnh thổ bị sáp nhập.)
- Over centuries, the empire attempted to russify diverse ethnic groups. (Qua nhiều thế kỷ, đế chế đã cố gắng Nga hóa các nhóm dân tộc đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be russified": bị Nga hóa (dạng bị động).
- The local traditions were gradually russified over time. (Các truyền thống địa phương dần dần bị Nga hóa theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Russification (danh từ): Sự Nga hóa.
- The russification of the region was a slow process. (Sự Nga hóa của khu vực là một quá trình chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
- Assimilate (into Russian culture): Đồng hóa (vào văn hóa Nga).