russophile

Học thuật
Thân thiện
russophile

Un russophile collectionne des timbres russes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thân Nga: Chỉ một ngườitình cảm, sự ngưỡng mộ hoặc ủng hộ đối với nước Nga, văn hóa Nga, chính sách của Nga hoặc người Nga.
  2. Tính từ:
    • Thân Nga: Dùng để mô tả một người, một thái độ, một chính sách hoặc một tổ chức cảm tình, ủng hộ hoặc thiên về nước Nga.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce journaliste est un russophile connu. (Nhà báo nàymột người thân Nga nổi tiếng.)
    • Les russophiles ont organisé une exposition sur la culture russe. (Những người thân Nga đã tổ chức một cuộc triển lãm về văn hóa Nga.)
  • Tính từ:
    • Il a des opinions russophiles. (Anh ấy những quan điểm thân Nga.)
    • Un parti politique russophile. (Một đảng chính trị thân Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ một lập trường hoặc khuynh hướng rõ ràng.
  • Có thể dùng để mô tả một giai đoạn lịch sử hoặc một phong trào: (Một giai đoạn thân Nga trong lịch sử nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Russophilie (danh từ giống cái): Chủ nghĩa thân Nga, tình cảm hoặc khuynh hướng thân Nga.
    • La russophilie de cet écrivain est évidente dans ses œuvres. (Chủ nghĩa thân Nga của nhà văn này rất rõ ràng trong các tác phẩm của ông.)
  • Antonyme (Từ trái nghĩa):
    • Russophobe (tính từ & danh từ): Bài Nga, kẻ bài Nga.
    • Russophobie (danh từ): Chủ nghĩa bài Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Philo-russe (tính từ): Có nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn.
  • Admirateur de la Russie (cụm danh từ): Người ngưỡng mộ nước Nga.
russophile

Un russophile collectionne des timbres russes.

tính từ
  1. thân Nga
    • Politique russophile
      chính sách thân Nga
danh từ
  1. người thân Nga