russophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thân Nga: Chỉ một người có tình cảm, sự ngưỡng mộ hoặc ủng hộ đối với nước Nga, văn hóa Nga, chính sách của Nga hoặc người Nga.
- Tính từ:
- Thân Nga: Dùng để mô tả một người, một thái độ, một chính sách hoặc một tổ chức có cảm tình, ủng hộ hoặc thiên về nước Nga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce journaliste est un russophile connu. (Nhà báo này là một người thân Nga nổi tiếng.)
- Les russophiles ont organisé une exposition sur la culture russe. (Những người thân Nga đã tổ chức một cuộc triển lãm về văn hóa Nga.)
- Tính từ:
- Il a des opinions russophiles. (Anh ấy có những quan điểm thân Nga.)
- Un parti politique russophile. (Một đảng chính trị thân Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc văn hóa để chỉ một lập trường hoặc khuynh hướng rõ ràng.
- Có thể dùng để mô tả một giai đoạn lịch sử hoặc một phong trào: (Một giai đoạn thân Nga trong lịch sử nước này.)
Biến thể và từ gần giống
- Russophilie (danh từ giống cái): Chủ nghĩa thân Nga, tình cảm hoặc khuynh hướng thân Nga.
- La russophilie de cet écrivain est évidente dans ses œuvres. (Chủ nghĩa thân Nga của nhà văn này rất rõ ràng trong các tác phẩm của ông.)
- Antonyme (Từ trái nghĩa):
- Russophobe (tính từ & danh từ): Bài Nga, kẻ bài Nga.
- Russophobie (danh từ): Chủ nghĩa bài Nga.
Từ đồng nghĩa
- Philo-russe (tính từ): Có nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn.
- Admirateur de la Russie (cụm danh từ): Người ngưỡng mộ nước Nga.
tính từ
- thân Nga
- Politique russophilechính sách thân Nga
danh từ
- người thân Nga