rustauderie

Học thuật
Thân thiện
rustauderie

Une personne montre de la rustauderie en marchant lourdement dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ điệu cục mịch, vẻ thô lỗ quê mùa: "Rustauderie" chỉ phong thái, cách cư xử hoặc vẻ ngoài thô kệch, thiếu sự tinh tế, lịch sự, thường gắn liền với người quê mùa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa rustauderie le faisait remarquer dans les salons élégants. (Bộ điệu cục mịch của anh ta khiến anh ta trở nên nổi bật (theo nghĩa tiêu cực) trong các phòng khách thanh lịch.)
    • Il a été choqué par la rustauderie des manières de son nouvel associé. (Ông ấy đã bị sốc bởi vẻ thô lỗ quê mùa trong cách cư xử của người cộng sự mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, sắc thái miệt thị hoặc châm biếm để chỉ sự thiếu văn hóa, lịch sự.
    • La rustauderie de son langage contrastait avec la finesse de sa pensée. (Sự thô lỗ trong ngôn ngữ của ông ta tương phản với sự tinh tế trong tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustaud, rustaude (tính từ): cục mịch, thô lỗ, quê mùa.
    • Un homme rustaud. (Một người đàn ông cục mịch.)
  • Rustre (danh từ giống đực/giống cái): kẻ thô lỗ, quê mùa.
    • Traiter quelqu'un de rustre. (Gọi ai đóđồ quê mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossièreté: sự thô lỗ, sự cục cằn.
  • Maladresse: sự vụng về, sự thiếu khéo léo (trong ứng xử).
  • Gaucherie: sự vụng về, lóng ngóng.
Từ trái nghĩa
  • Élégance: sự thanh lịch, sự tao nhã.
  • Raffinement: sự tinh tế, sự lịch sự.
  • Urbanité: sự lịch thiệp, phong thái của người thành thị.
Lưu ý
  • "Rustauderie" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc với mục đích văn chương, châm biếm.
rustauderie

Une personne montre de la rustauderie en marchant lourdement dans un champ.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bộ điệu cục mịch