rusticage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vữa nhám: Một loại vữa lỏng, thường được phết hoặc dấp lên bề mặt tường để tạo thành một lớp nền thô ráp, nhám, giúp các lớp vữa hoặc vật liệu hoàn thiện tiếp theo bám dính tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant d'appliquer l'enduit, il faut passer une couche de rusticage. (Trước khi trát lớp vữa hoàn thiện, cần phải quét một lớp vữa nhám.)
- Le rusticage assure une bonne adhérence pour le revêtement mural. (Lớp vữa nhám đảm bảo độ bám dính tốt cho lớp phủ tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng và hoàn thiện công trình. Nó mô tả cụ thể một công đoạn chuẩn bị bề mặt.
Biến thể và từ liên quan
- Rustiquer (động từ): Làm cho thô ráp, tạo độ nhám.
- Il faut rustiquer la surface avant de peindre. (Cần phải làm nhám bề mặt trước khi sơn.)
- Enduit (danh từ): Lớp vữa trát, lớp phủ.
- Sous-couche (danh từ): Lớp lót, lớp nền.
Từ đồng nghĩa
- Couche d'accrochage: Lớp tạo độ bám.
- Mortier de gobetis: Vữa lót (một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa, chỉ loại vữa lỏng dùng để lót tường).
Lưu ý
- "Rusticage" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành xây dựng. Trong ngôn ngữ đời thường hoặc khi nói chung chung, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "une couche pour rendre la surface rugueuse" (một lớp để làm cho bề mặt thô ráp).
danh từ giống đực
- vữa nhám (thứ vữa lỏng để dấp vào tường thành một lớp nhám)