rusticate
/'rʌstikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Về sống ở nông thôn, về vui cảnh điền viên: Hành động chuyển đến sống ở vùng nông thôn hoặc sống một cuộc sống giản dị, mộc mạc ở nông thôn.
Ngoại động từ:
- Tạm đuổi (học sinh đại học): Hình thức kỷ luật trong một số trường đại học (đặc biệt ở Anh) bằng cách tạm thời đình chỉ học tập và buộc sinh viên rời khỏi trường trong một thời gian.
- (Kiến trúc) Trát vữa nhám (vào tường): Kỹ thuật xử lý bề mặt đá hoặc tường để tạo ra một kết cấu thô ráp, mộc mạc.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- After retiring, they decided to rusticate in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định về sống ở nông thôn.)
- The poet rusticated to find inspiration in nature. (Nhà thơ về sống ở nông thôn để tìm cảm hứng từ thiên nhiên.)
Ngoại động từ:
- The university authorities decided to rusticate the student for a term due to misconduct. (Ban giám hiệu trường đại học quyết định tạm đuổi sinh viên đó một học kỳ vì hành vi sai trái.)
- The architect chose to rusticate the lower part of the building's facade to give it a sturdy, grounded appearance. (Kiến trúc sư đã chọn trát vữa nhám phần dưới mặt tiền tòa nhà để tạo cho nó vẻ ngoài vững chãi, chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live a rusticated life": sống một cuộc sống thôn dã, giản dị.
- He dreams of leaving the city to live a rusticated life. (Anh ấy mơ ước rời thành phố để sống một cuộc sống thôn dã.)
Trong bối cảnh học thuật (Anh), "to be rusticated" là một thuật ngữ chính thức cho hình thức đình chỉ học tập tạm thời.
- Being rusticated meant he had to leave Oxford for two terms. (Việc bị tạm đuổi có nghĩa là anh ta phải rời Oxford trong hai học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rustic (adj): mộc mạc, thôn dã, thô sơ.
- They stayed in a rustic cottage. (Họ ở trong một ngôi nhà tranh mộc mạc.)
- Rustication (n): sự về sống ở nông thôn; sự tạm đuổi (sinh viên); (kiến trúc) kiểu trang trí thô ráp.
- His rustication from the university lasted six months. (Thời gian bị tạm đuổi khỏi trường đại học của anh ta kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: retire to the country, live rurally.
- Ngoại động từ (kỷ luật): suspend, expel temporarily.
- Ngoại động từ (kiến trúc): roughen, texture.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- về sống ở nông thôn, về vui cảnh điền viên
ngoại động từ
- tạm đuổi (học sinh đại học)
- (kiến trúc) trát vữa nhám (vào tường)