rustication

/,rʌsti'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
rustication

The student faced rustication for the semester.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc sốngnông thôn, sự lui về sốngnông thôn: Hành động hoặc tình trạng sốngvùng nông thôn, thường với ý nghĩa nghỉ ngơi, tránh xa thành phố.
    • Sự đình chỉ học tạm thời (tại một trường đại học): Hình thức kỷ luật trong đó một sinh viên bị buộc phải rời khỏi trường đại học trong một khoảng thời gian nhất định.
    • (Kiến trúc) Kiểu trang trí thô mộc, sự trát vữa nhám: Kỹ thuật xử lý bề mặt đá hoặc gạch trong kiến trúc để tạo ra một bề mặt thô ráp, nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After decades in the city, he longed for the peace of rustication. (Sau nhiều thập kỷthành phố, anh ấy khao khát sự yên bình của cuộc sống nông thôn.)
    • The student faced rustication for violating the university's code of conduct. (Sinh viên đó phải đối mặt với hình thức đình chỉ học tạm thời vi phạm quy tắc ứng xử của trường đại học.)
    • The architect used rustication on the ground floor to give the building a sturdy appearance. (Kiến trúc sư đã sử dụng kỹ thuật trang trí thô mộctầng trệt để tạo cho tòa nhà một vẻ ngoài vững chãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a period of rustication": một giai đoạn sốngnông thôn hoặc bị đình chỉ học.

    • He spent a period of rustication at his family's country estate. (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn sốngnông thôn tại điền trang của gia đình.)
  • "to be sent down in rustication": bị đuổi tạm thời khỏi trường đại học (cách dùng cổ điển, đặc biệt tại các trường đại học Anh như Oxford, Cambridge).

    • In the 19th century, students could be sent down in rustication for dueling. (Vào thế kỷ 19, sinh viên có thể bị đuổi tạm thời khỏi trường đấu súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rusticate (động từ): lui về sốngnông thôn; đuổi tạm thời (sinh viên); (kiến trúc) làm cho bề mặt thô ráp.

    • They decided to rusticate to the countryside after retirement. (Họ quyết định lui về sốngnông thôn sau khi nghỉ hưu.)
  • Rustic (tính từ): mộc mạc, thôn dã, thô sơ.

    • They enjoyed the rustic charm of the cottage. (Họ thích thú với vẻ quyến rũ mộc mạc của ngôi nhà tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • For nghĩa "cuộc sống nông thôn": Rural life, country living (đời sống nông thôn).
  • For nghĩa "đình chỉ học": Temporary expulsion, suspension (sự đình chỉ tạm thời).
  • For nghĩa "kiến trúc": Rough-cast masonry (kỹ thuật xây tường thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hình thức chính động từ "to rusticate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rustication").

rustication

The student faced rustication for the semester.

danh từ
  1. cuộc sốngnông thôn
  2. sự đuổi tạm (học sinh đại học)
  3. (kiến trúc) sự trát vữa nhám (vào tường)