rusticité

Học thuật
Thân thiện
rusticité

La rusticité de cette plante lui permet de survivre à l'hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chống chịu cao (của động vật, thực vật): Khả năng chịu đựng tốt các điều kiện khắc nghiệt của môi trường, như lạnh, hạn, hoặc bệnh tật.
    • Cử chỉ quê kệch: Hành động, cách cư xử thô kệch, thiếu sự tinh tế, lịch sự.
    • Phong cách quê kệch (từ ): Vẻ ngoài hoặc cách trang trí đơn giản, thô mộc, mang phong cách nông thôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rusticité de cette variété de rosiers leur permet de survivre à l'hiver. (Tính chống chịu cao của giống hoa hồng này cho phép chúng sống sót qua mùa đông.)
    • Ses rusticités choquaient les invités de la haute société. (Những cử chỉ quê kệch của anh ta làm các vị khách thượng lưu sốc.)
    • La rusticité du mobilier de campagne plaisait aux peintres. (Phong cách quê kệch của đồ đạc nông thôn làm các họa thích thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rusticité extrême": khả năng chống chịu cực cao.
    • Cette plante est choisie pour sa rusticité extrême face à la sécheresse. (Loại cây này được chọn khả năng chống chịu cực cao trước hạn hán.)
  • "montrer de la rusticité": thể hiện sự thô kệch.
    • Il a montré une certaine rusticité dans sa façon de manger. (Anh ta đã thể hiện một sự thô kệch nào đó trong cách ăn uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruste (tính từ): thô kệch, quê mùa; hoặc (về cây, con vật) sức chống chịu tốt.
    • Un homme ruste mais honnête. (Một người đàn ông thô kệch nhưng trung thực.)
    • Une plante ruste. (Một loại cây sức chống chịu tốt.)
  • Rustaud, rustaude (danh từ/tính từ): người thô kệch, quê mùa; tính chất thô kệch.
    • Un rustaud mal dégrossi. (Một thô kệch chưa được gọt giũa.)
Từ đồng nghĩa
  • Résistance (n.f): sức chịu đựng, khả năng kháng cự (nghĩa chống chịu).
  • Grossièreté (n.f): sự thô lỗ, thô tục (nghĩa cử chỉ quê kệch).
  • Simplicité campagnarde (n.f): sự giản dị kiểu nông thôn (nghĩa phong cách).
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve de rusticité: thể hiện tính chống chịu hoặc sự thô kệch.
    • Les légumes anciens font souvent preuve d'une grande rusticité. (Các loại rau cổ xưa thường thể hiện tính chống chịu rất lớn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rusticité")

rusticité

La rusticité de cette plante lui permet de survivre à l'hiver.

danh từ giống cái
  1. tính chống chịu cao (động vật, thực vật)
  2. (thường số nhiều) cử chỉ quê kệch
  3. (từ , nghĩa ) phong cách quê kệch