rustine

Học thuật
Thân thiện
rustine

On colle une rustine sur la chambre à air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng cao su để săm (xe): Một miếng vật liệu nhỏ, thường làm từ cao su, được dùng để sửa chữa lỗ thủng trên săm (lốp trong) của xe đạp, xe máy hoặc các vật dụng tương tự bằng cách dán chặt lên vị trí bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté un kit de réparation avec des rustines et de la colle. (Tôi đã mua một bộ đồ sửa chữa với những miếng săm keo dán.)
    • Il a utilisé une rustine pour réparer la chambre à air crevée de son vélo. (Anh ấy đã dùng một miếng săm để sửa cái săm xe đạp bị thủng của mình.)
    • N'oublie pas d'apporter des rustines lors de notre longue randonnée à . (Đừng quên mang theo miếng săm trong chuyến đi xe đạp đường dài của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser une rustine": Dán một miếng săm. Đâycụm từ mô tả hành động sửa chữa.
    • Il faut d'abord poncer la zone avant de poser une rustine. (Trước tiên phải chà nhám khu vực đó trước khi dán miếng săm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pansement (n.m): Băng dán vết thương. Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ hoặc hài hước để chỉ "rustine" trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng nghĩa chínhbăng y tế.
  • Rapiéçage (n.m): Hành động lại, chắp vá. Chỉ chung việc sửa chữa tạm thời hoặc không hoàn hảo, có thể dùng cho quần áo hoặc các vật dụng khác, không chỉ riêng săm xe.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce de réparation pour chambre à air: Miếng sửa chữa cho săm xe. (Cách nói mô tả, ít phổ biến hơn "rustine").
Thành ngữ liên quan
  • Mettre une rustine (sur un problème): (Nghĩa bóng) Áp dụng một giải pháp tạm thời, chắp vá cho một vấn đề, thay vì giải quyết triệt để.
    • Cette nouvelle loi ne fait que mettre une rustine sur le problème du chômage. (Luật mới này chỉ vá víu tạm thời cho vấn đề thất nghiệp.)
rustine

On colle une rustine sur la chambre à air.

danh từ giống cái
  1. miếng cao su để săm (xe)