rustiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẽo (đá, bằng búa răng): Hành động tạo bề mặt thô ráp, vết lõm hoặc đường rãnh trên đá, thường bằng một công cụ đặc biệt như búa răng, để tạo hiệu ứng trang trí hoặc kết cấu.
    • Đấp vữa nhám (vào tường): Hành động phủ một lớp vữa thô, hạt lên bề mặt tường để tạo một lớp nền hoặc một kết cấu nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur de pierre a rustiqué les blocs pour la façade. (Người thợ đẽo đá đã đẽo thô các khối đá cho mặt tiền.)
    • Avant de peindre, il faut rustiquer le mur avec un enduit spécial. (Trước khi sơn, cần phải đấp một lớp vữa nhám lên tường bằng một loại vữa trát đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre rustiquée": Đá đã được đẽo thô, tạo nhám.
    • La maison était construite en pierre rustiquée. (Ngôi nhà được xây bằng đá đã đẽo thô.)
  • "Enduit rustiqué": Lớp vữa trát bề mặt thô ráp, nhám.
    • Nous préférons un enduit rustiqué pour le mur du jardin. (Chúng tôi thích một lớp vữa trát nhám cho bức tường trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustique (tính từ): thô mộc, mộc mạc, đồng quê.
    • Un décor rustique. (Một không gian trang trí thô mộc.)
  • Rustication (danh từ, mượn từ tiếng Anh/French: ): kỹ thuật hoặc kết quả của việc đẽo thô đá hoặc đấp vữa nhám.
    • La rustication des pierres donne un aspect ancien au bâtiment. (Việc đẽo thô đá tạo cho tòa nhà một vẻ ngoài cổ kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégrossir: đẽo thô, làm thô sơ bộ (vật liệu như đá, gỗ).
  • Bossager: đẽo tạo hình khối, làm nổi khối (thường trong kiến trúc).
Lưu ý
  • "Rustiquer" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc điêu khắc đá. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn động từ rustiquer (đẽo, đấp vữa) với tính từ rustique (thô mộc), mặc dù chúng liên quan về ý nghĩa.
ngoại động từ
  1. đẽo (đá, bằng búa răng)
  2. đấp vữa nhám (vào tường)