ruth benedict

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ruth Benedict tên của một nhà nhân chủng học người Mỹ (1887-1948). nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về văn hóa xã hội, đặc biệt tác phẩm "The Chrysanthemum and the Sword" (Hoa cúc thanh kiếm) phân tích văn hóa Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Ruth Benedict made great contributions to cultural anthropology.)
  • (Ruth Benedict's work, "The Chrysanthemum and the Sword", is considered a classic in Japanese cultural studies.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: "Ruth Benedict" thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử quan trọng trong nhân chủng học.
    • Nhiều sinh viên nhân chủng học phải đọc các tác phẩm của Ruth Benedict. (Many anthropology students must read the works of Ruth Benedict.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedictine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến dòng tu Benedict (không liên quan trực tiếp đến Ruth Benedict, nhưng có thể gây nhầm lẫn).
  • Anthropologist (danh từ): nhà nhân chủng học, nghề nghiệp của Ruth Benedict.
    • Ruth Benedict một anthropologist nổi tiếng. (Ruth Benedict is a famous anthropologist.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nhân chủng học: Ruth Benedict một nhà nhân chủng học, nhưng từ này không đồng nghĩa hoàn toàn chỉ nghề nghiệp chứ không phải tên riêng.
  • Học giả văn hóa: một cách diễn đạt khác để mô tả công việc của .
Các cụm từ liên quan
  • Cultural relativism (chủ nghĩa tương đối văn hóa): một khái niệm Ruth Benedict ủng hộ trong các nghiên cứu của mình.
    • Ruth Benedict đã thúc đẩy chủ nghĩa tương đối văn hóa trong nhân chủng học. (Ruth Benedict promoted cultural relativism in anthropology.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Ruth Benedict". Tuy nhiên, tác phẩm của thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về văn hóa xã hội.
ruth benedict
Ruth Benedict wrote influential books about cultural anthropology.