ruthenium
/'ru:θi:niəm/
Học thuậtThân thiện
A scientist examines a small sample of ruthenium under bright laboratory lights.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruteni: Một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, thuộc nhóm platin trong bảng tuần hoàn. Nó là một kim loại cứng, màu trắng bạc, thường được tìm thấy trong các quặng cùng với platin và các kim loại nhóm platin khác. Ký hiệu hóa học là Ru, số nguyên tử là 44.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ruthenium is used as a catalyst in some industrial chemical processes. (Ruteni được sử dụng làm chất xúc tác trong một số quy trình hóa học công nghiệp.)
- The alloy contains a small amount of ruthenium to increase its hardness. (Hợp kim này chứa một lượng nhỏ ruteni để tăng độ cứng.)
- Scientists are researching the properties of ruthenium compounds. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất của các hợp chất ruteni.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: "Ruthenium" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và công nghiệp. Nó thường được đề cập khi nói về chất xúc tác, hợp kim chịu mài mòn, điện cực, và trong nghiên cứu khoa học vật liệu.
- Ruthenium-based catalysts are important for ammonia synthesis. (Các chất xúc tác trên nền ruteni rất quan trọng cho quá trình tổng hợp amoniac.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruthenate (danh từ): Muối hoặc anion chứa ruteni, thường ở trạng thái oxy hóa cao.
- Ruthenious (tính từ): Liên quan đến hoặc chứa ruteni, đặc biệt ở trạng thái hóa trị thấp hơn.
- Ruthenic (tính từ): Liên quan đến hoặc chứa ruteni, đặc biệt ở trạng thái hóa trị cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố 44: Cách gọi theo số nguyên tử.
- Ru: Ký hiệu hóa học, thường được dùng trong các phương trình và công thức hóa học thay cho tên đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A scientist examines a small sample of ruthenium under bright laboratory lights.
danh từ
- (hoá học) Ruteni