rutherford
Danh từ: - Đơn vị đo độ phóng xạ: "rutherford" là một đơn vị đo cường độ của một nguồn phóng xạ, tương đương với một triệu phân rã mỗi giây. - Nhà vật lý người Anh (sinh tại New Zealand): "rutherford" cũng dùng để chỉ Ernest Rutherford, nhà vật lý nổi tiếng đã khám phá ra hạt nhân nguyên tử và đề xuất mô hình hạt nhân của nguyên tử (1871-1937). - Nhà hóa học người Anh: Trong lịch sử, "rutherford" còn chỉ Daniel Rutherford, nhà hóa học người Anh đã phân lập được nitơ (1749-1819).
Đơn vị đo độ phóng xạ:
- The source has an activity of 10 rutherfords. (Nguồn phóng xạ có hoạt độ là 10 rutherford.)
- One rutherford equals one million disintegrations per second. (Một rutherford tương đương một triệu phân rã mỗi giây.)
Nhà vật lý:
- Ernest Rutherford discovered the atomic nucleus. (Ernest Rutherford đã khám phá ra hạt nhân nguyên tử.)
- Rutherford's model of the atom was a major breakthrough. (Mô hình nguyên tử của Rutherford là một bước đột phá lớn.)
Nhà hóa học:
- Daniel Rutherford isolated nitrogen in 1772. (Daniel Rutherford đã phân lập nitơ vào năm 1772.)
"Rutherford scattering": tán xạ Rutherford, một hiện tượng vật lý mô tả sự tán xạ của các hạt alpha bởi hạt nhân nguyên tử.
- Rutherford scattering experiments revealed the structure of the atom. (Các thí nghiệm tán xạ Rutherford đã tiết lộ cấu trúc của nguyên tử.)
"Rutherfordium": nguyên tố hóa học số 104, được đặt theo tên Ernest Rutherford.
- Rutherfordium is a synthetic radioactive element. (Rutherfordium là một nguyên tố phóng xạ tổng hợp.)
- Rutherfordium (n): nguyên tố hóa học (Rf).
- Rutherfordine (n): một loại khoáng vật urani.
- Rutherfordian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Ernest Rutherford hoặc các lý thuyết của ông.
- Đơn vị đo: không có từ đồng nghĩa trực tiếp; thường gọi là "đơn vị rutherford".
- Nhà vật lý: thường dùng tên riêng "Ernest Rutherford".
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "rutherford".
- "Rutherford's gold foil experiment": thí nghiệm lá vàng của Rutherford, một thí nghiệm nổi tiếng trong vật lý hạt nhân.
- Rutherford's gold foil experiment demonstrated the existence of the atomic nucleus. (Thí nghiệm lá vàng của Rutherford đã chứng minh sự tồn tại của hạt nhân nguyên tử.)