rutilance

Học thuật
Thân thiện
rutilance

Le coucher de soleil sur la mer a une rutilance éblouissante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đỏ chói: Ánh sáng hoặc màu sắc đỏ rực, chói lọi, thường mang tính chất văn học.
    • Sự sáng loáng: Ánh sáng lấp lánh, rực rỡ, có thể ám chỉ màu vàng hoặc đỏ vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rutilance du coucher de soleil était magnifique. (Sự đỏ chói của hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
    • La rutilance des bijoux sous les projecteurs éblouissait l'assistance. (Sự sáng loáng của những món trang sức dưới ánh đèn sân khấu làm cho khán giả choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rutilance"một từ tính chất văn học cao, thường được dùng trong thơ ca, văn xuôi nghệ thuật hoặc các mô tả giàu hình ảnh để tăng tính biểu cảm.
    • Le poète décrit la rutilance des braises dans la nuit. (Nhà thơ miêu tả sự đỏ chói của những hòn than trong đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutilant, rutilante (tính từ): chói lọi, sáng rực (màu đỏ hoặc vàng).
    • Une pierre rutilante. (Một viên đá sáng chói.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclat (danh từ giống đực): sự chói sáng, sự rực rỡ.
  • Scintillement (danh từ giống đực): sự lấp lánh, sự nhấp nháy.
  • Fulgurance (danh từ giống cái): sự chớp sáng, sự lóe sáng (thường nhanh mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Terne (tính từ): xỉn màu, mờ đục, không sáng.
  • Matité (danh từ giống cái): sự mờ đục, sự xỉn màu.
rutilance

Le coucher de soleil sur la mer a une rutilance éblouissante.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự đỏ chói
  2. (văn học) sự sáng loáng