rux
/rʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, ngôn ngữ nhà trường):
- Cơn giận dữ, sự nổi nóng: Từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong môi trường học đường ở Anh, để chỉ một cơn giận dữ hoặc tâm trạng tức giận, cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was in a real rux after losing the game. (Anh ấy đã thực sự nổi cơn thịnh nộ sau khi thua trận đấu.)
- Don't get into a rux about it; it's not a big deal. (Đừng nổi nóng về chuyện đó; nó không phải là vấn đề lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a rux": nổi cơn giận.
- She had a bit of a rux when she saw the mess in her room. (Cô ấy đã nổi một cơn giận nhỏ khi thấy căn phòng của mình bừa bộn.)
"to be in a rux": đang trong tình trạng tức giận, cáu kỉnh.
- The teacher is in a rux today, so be careful. (Hôm nay giáo viên đang rất cáu kỉnh, vì vậy hãy cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruckus (n): sự ồn ào, huyên náo; cuộc cãi vã ồn ào. (Lưu ý: "ruckus" là một từ riêng biệt, phổ biến hơn và có nghĩa rộng hơn "rux").
- The children were making a ruckus in the living room. (Bọn trẻ đang gây ồn ào trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Tantrum: cơn giận dữ, cơn thịnh nộ (thường dùng cho trẻ em).
- Fit of rage: cơn thịnh nộ.
- Huff: sự bực tức, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rux").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rux").
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) cơn giận dữ