crux

/krʌks/
danh từ, số nhiều cruxes
  1. vấn đề nan giải, mối khó khăn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt
    • the crux of the matter
      cái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crux"

Từ có nhắc đến "crux"

crux
The crux of the matter is that we need more time.