rydberg

Định nghĩa

Danh từ: "rydberg" (còn được gọi là hằng số Rydberg) một đại lượng vật đặc trưng cho số sóng (wave number) trong phổ sóng của mỗi nguyên tố. biểu thị tần số hoặc năng lượng của các bức xạ điện từ phát ra khi electron trong nguyên tử chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức năng lượng thấp.

dụ sử dụng
  • (Hằng số Rydberg rất cần thiết để tính toán các vạch phổ của hydro.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng rydberg để xác định số sóng của các chuyển đổi nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hằng số Rydberg (R∞): giá trị cơ bản của rydberg, được tính toán dựa trên khối lượnghạn của hạt nhân, dùng trong các công thức lý thuyết.

    • The Rydberg constant R∞ is a fundamental physical constant. (Hằng số Rydberg R∞ một hằng số vật cơ bản.)
  • Rydberg nguyên tử (RM): giá trị rydberg điều chỉnh theo khối lượng hạt nhân cụ thể của từng nguyên tử.

    • The atomic rydberg for hydrogen is slightly different from that for deuterium. (Rydberg nguyên tử của hydro hơi khác so với của deuterium.)
Biến thể từ gần giống
  • Hằng số Rydberg: (n) tên gọi đầy đủ của "rydberg", thường dùng trong ngữ cảnh chính xác.
  • Rydberg (đơn vị): (n) đơn vị đo năng lượng hoặc số sóng trong vật nguyên tử, ký hiệu Ry.
Từ đồng nghĩa
  • Số sóng đặc trưng: (n) một cách gọi khác của rydberg, nhấn mạnh vai trò xác định bước sóng.
  • Đại lượng phổ: (n) thuật ngữ chung chỉ các giá trị liên quan đến phổ nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "rydberg", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rydberg", đây thuật ngữ kỹ thuật trong vật .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rydberg
A scientist calculates the Rydberg constant for hydrogen.