rye-bread

/'raibred/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì mạch đen: Một loại bánh mì được làm chủ yếu từ bột hạt lúa mạch đen (rye). Loại bánh này thường màu sẫm, kết cấu đặc hơn vị hơi chua đặc trưng so với bánh mì làm từ lúa mì thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, I prefer rye-bread with cheese. (Cho bữa sáng, tôi thích bánh mì mạch đen với phô mai hơn.)
    • This deli is famous for its traditional rye-bread. (Tiệm đồ ăn nhanh này nổi tiếng với món bánh mì mạch đen truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dark rye-bread": bánh mì mạch đen đen, thường chỉ loại tỷ lệ bột mạch đen cao, màu rất sẫm.
    • Dark rye-bread is a staple in many Eastern European cuisines. (Bánh mì mạch đen đen lương thực chính trong nhiều nền ẩm thực Đông Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rye (n): lúa mạch đen, hạt lúa mạch đen.

    • The farmer grows rye in his field. (Người nông dân trồng lúa mạch đen trên cánh đồng của ông ấy.)
  • Bread (n): bánh mì.

    • She bought a loaf of bread. ( ấy đã mua mộtbánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Rye loaf: ổ bánh mì mạch đen.
  • Black bread: bánh mì đen (một cách gọi thông tục khác cho bánh mì mạch đen, đặc biệtmột số vùng).
danh từ
  1. bánh mì mạch đen