rye-peck

/'raipek/
Học thuật
Thân thiện
rye-peck

A boat is securely tied to a rye-peck on the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc sắt (buộc thuyền...): Một thanh hoặc cột bằng kim loại, thường sắt, được cắm xuống đất hoặc bờ sông, bến tàu để buộc dây thuyền, giữ thuyền cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boat was securely tied to a rye-peck on the dock. (Con thuyền đã được buộc chặt vào một cọc sắt trên bến tàu.)
    • We need to install a new rye-peck along the riverbank. (Chúng ta cần lắp đặt một cọc sắt mới dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as solid as a rye-peck": cứng chắc như cọc sắt, dùng để von một thứ đó rất vững chãi, kiên cố.
    • His loyalty to his friends is as solid as a rye-peck. (Lòng trung thành của anh ấy với bạn bè cứng chắc như cọc sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollard (n): cọc bích, trụ tông hoặc sắt dùng để buộc tàu thuyền hoặc ngăn phương tiện giao thông. (Từ này chức năng tương tự nhưng thường lớn kiên cố hơn).
  • Mooring post (n): cọc neo, trụ neo. (Cụm từ này mô tả chính xác chức năng của "rye-peck").
  • Cleat (n): chốt, mấu buộc dây. (Thường một thiết bị kim loại nhỏ hơn, gắn trên tàu hoặc bến để quấn dây).
Từ đồng nghĩa
  • Iron stake: cọc sắt.
  • Mooring stake: cọc neo.
  • Piling: cọc (nói chung, thường dùng trong xây dựng công trình thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "rye-peck")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rye-peck")

rye-peck

A boat is securely tied to a rye-peck on the riverbank.

danh từ
  1. cọc sắt (buộc thuyền...)