rye-peck
/'raipek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọc sắt (buộc thuyền...): Một thanh hoặc cột bằng kim loại, thường là sắt, được cắm xuống đất hoặc bờ sông, bến tàu để buộc dây thuyền, giữ thuyền cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boat was securely tied to a rye-peck on the dock. (Con thuyền đã được buộc chặt vào một cọc sắt trên bến tàu.)
- We need to install a new rye-peck along the riverbank. (Chúng ta cần lắp đặt một cọc sắt mới dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as solid as a rye-peck": cứng chắc như cọc sắt, dùng để ví von một thứ gì đó rất vững chãi, kiên cố.
- His loyalty to his friends is as solid as a rye-peck. (Lòng trung thành của anh ấy với bạn bè cứng chắc như cọc sắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bollard (n): cọc bích, trụ bê tông hoặc sắt dùng để buộc tàu thuyền hoặc ngăn phương tiện giao thông. (Từ này có chức năng tương tự nhưng thường lớn và kiên cố hơn).
- Mooring post (n): cọc neo, trụ neo. (Cụm từ này mô tả chính xác chức năng của "rye-peck").
- Cleat (n): chốt, mấu buộc dây. (Thường là một thiết bị kim loại nhỏ hơn, gắn trên tàu hoặc bến để quấn dây).
Từ đồng nghĩa
- Iron stake: cọc sắt.
- Mooring stake: cọc neo.
- Piling: cọc (nói chung, thường dùng trong xây dựng công trình thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "rye-peck")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rye-peck")
danh từ
- cọc sắt (buộc thuyền...)