rythmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhịp theo, đánh nhịp: Hành động điều chỉnh một chuyển động hoặc hoạt động sao cho phù hợp với một nhịp điệu có sẵn.
    • Làm cho nhịp điệu: Hành động tạo ra hoặc áp đặt một nhịp điệu, một sự cân đối nhịp nhàng cho một cái gì đó vốn không hoặc chưa rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il rythme sa marche au son du tambour. (Anh ấy nhịp bước theo tiếng trống.)
    • Le poète cherche à rythmer ses vers. (Nhà thơ tìm cách tạo nhịp điệu cho những câu thơ của mình.)
    • La respiration rythme son sommeil. (Hơi thở tạo nhịp điệu cho giấc ngủ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythmer la journée": Tổ chức các hoạt động trong ngày theo một trình tự nhịp nhàng, đều đặn.
    • Les cloches de l'église rythmaient la journée du village. (Tiếng chuông nhà thờ tạo nhịp điệu cho ngày sống của ngôi làng.)
  • "Rythmer un discours": Làm cho một bài diễn văn nhịp điệu thông qua cách ngắt câu, nhấn mạnh ngữ điệu.
    • Un bon orateur sait rythmer son discours pour captiver l'auditoire. (Một diễn giả giỏi biết cách tạo nhịp điệu cho bài nói của mình để thu hút thính giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rythme (danh từ): Nhịp điệu, tiết tấu.
    • Le rythme de cette musique est entraînant. (Nhịp điệu của bản nhạc này thật sôi động.)
  • Rythmique (tính từ): Thuộc về nhịp điệu, nhịp điệu.
    • Une gymnastique rythmique. (Môn thể dục nhịp điệu.)
  • Rythmeur (danh từ): Người đánh nhịp, thiết bị tạo nhịp (ví dụ: máy tạo nhịp tim).
Từ đồng nghĩa
  • Scander: Ngắt nhịp, đọc theo nhịp (thường dùng trong thơ).
  • Cadencer: Làm cho nhịp, tiết tấu.
  • Ponctuer: Chấm câu, đánh dấu (theo nghĩa bóng: tạo điểm nhấn như một nhịp điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "rythmer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "rythmer".)

ngoại động từ
  1. nhịp theo
    • Rythmer sa marche au son du tambour
      nhịp bước theo tiếng trống
  2. đánh nhịp
  3. làm cho nhịp điệu
    • Rythmer sa phrase
      làm cho câu nhịp điệu

Từ gần giống