rythmer

ngoại động từ
  1. nhịp theo
    • Rythmer sa marche au son du tambour
      nhịp bước theo tiếng trống
  2. đánh nhịp
  3. làm cho nhịp điệu
    • Rythmer sa phrase
      làm cho câu nhịp điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống