rythmicien

Học thuật
Thân thiện
rythmicien

Le rythmicien compose un poème en marquant le rythme avec sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà nhịp điệu học: Người chuyên nghiên cứu về nhịp điệu, đặc biệt trong âm nhạc, thơ ca hoặc các hoạt động tính chu kỳ.
    • Nhà thơ khéo vận dụng nhịp điệu: Một nhà thơ kỹ năng đặc biệt trong việc sử dụng sáng tạo nhịp điệu trong thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce compositeur est aussi un rythmicien remarquable. (Nhà soạn nhạc này cũngmột nhà nhịp điệu học đáng chú ý.)
    • En poésie, il est considéré comme un rythmicien hors pair. (Trong thơ ca, ông ấy được coi là một nhà thơ khéo vận dụng nhịp điệu bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythmicien" có thể được dùng trong bối cảnh giáo dục âm nhạc (ví dụ: phương pháp Dalcroze) để chỉ một chuyên gia dạy về cảm thụ nhịp điệu chuyển động cơ thể.
    • La méthode Dalcroze fait appel à un rythmicien pour enseigner la coordination entre la musique et le mouvement. (Phương pháp Dalcroze sử dụng một nhà nhịp điệu học để dạy sự phối hợp giữa âm nhạc chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rythmique (tính từ): thuộc về nhịp điệu, nhịp điệu.
    • Une structure rythmique complexe. (Một cấu trúc nhịp điệu phức tạp.)
  • Rythme (danh từ giống đực): nhịp điệu.
    • Le rythme de la musique. (Nhịp điệu của âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du rythme: chuyên gia về nhịp điệu.
  • Metricien (trong ngữ cảnh thơ ca): nhà nghiên cứu về âm luật, nhịp thơ.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trực tiếp liên quan đâymột danh từ chuyên ngành.
rythmicien

Le rythmicien compose un poème en marquant le rythme avec sa main.

danh từ giống đực
  1. nhà nhịp điệu học
  2. nhà thơ khéo vận dụng nhịp điệu