râteler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cào, gom lại bằng cào: Hành động dùng một công cụ có răng (như cái cào) để thu gom, làm phẳng hoặc dồn các vật rời (như rơm, cỏ khô, lá) lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le fermier râtèle le foin dans le champ. (Người nông dân cào cỏ khô trên cánh đồng.)
- Après la tonte, il faut râteler l'herbe. (Sau khi cắt cỏ, cần phải cào cỏ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "râteler un chemin": cào, san phẳng một con đường (ví dụ: cào sỏi hoặc đất).
- Ils ont râtelé l'allée de gravier après l'hiver. (Họ đã cào lại con đường rải sỏi sau mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Râteau (danh từ giống đực): cái cào.
- Il utilise un râteau pour râteler. (Anh ấy dùng một cái cào để cào.)
Ratissage (danh từ giống đực): hành động cào, sự thu gom bằng cào.
- Le ratissage des feuilles mortes est nécessaire en automne. (Việc cào lá khô là cần thiết vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Ramasser: thu gom, nhặt lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng công cụ có răng).
- Niveler: san bằng, làm phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho động từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "râteler".)
ngoại động từ
- cào
- Râteler de la paillecào rơm