rutiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đỏ chói, đỏ gay: Ánh sáng hoặc màu sắc đỏ rực, rất mạnh sáng.
    • Bóng nhoáng, sáng loáng, lóng lánh: (Nghĩa rộng) Phát ra ánh sáng lấp lánh, chói sáng hoặc phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • (Ngọn lửa trong sưởi đỏ chói trong bóng tối.)
  • (Những món trang sức của ấy lóng lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
  • (Thân vỏ chiếc xe mới bóng nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Figure qui rutile": Khuôn mặt đỏ gay (thường do xúc động, nhiệt độ, hoặc sức khỏe).
    • Après sa course, il avait le visage qui rutilait. (Sau khi chạy, mặt anh ta đỏ gay.)
  • "Rutiler de bonheur/de colère": Rạng rỡ hạnh phúc / Đỏ mặt tức giận (dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc mãnh liệt).
    • Ses yeux rutilaient de joie en les voyant. (Đôi mắt ấy sáng rực lên vui sướng khi nhìn thấy họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutilant, rutilante (tính từ): Sáng chói, lấp lánh, đỏ rực.
    • Une pierre rutilante. (Một viên đá lấp lánh.)
  • Rutilance (danh từ): Vẻ sáng chói, sự lấp lánh.
    • La rutilance de l'or. (Vẻ sáng chói của vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Étinceler: Lấp lánh, lóe sáng (như tia lửa).
  • Scintiller: Lấp lánh, nhấp nháy (như sao).
  • Resplendir: Rực rỡ, chói lọi.
  • Flamber: Bốc cháy, rực lửa (nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Terne: Xỉn màu, mờ đục.
  • Mat: Mờ, không bóng.
  • Sombre: Tối, u ám.
nội động từ
  1. đỏ chói, đỏ gay
    • Figure qui rutile
      mặt đỏ gay
  2. (nghĩa rộng) bóng nhoáng, sáng loáng, lóng lánh
    • Rosée qui rutile au soleil
      sương lóng lánh dưới ánh mặt trời

Từ gần giống