réaccoutumer

Học thuật
Thân thiện
réaccoutumer

Il faut réaccoutumer le chaton à son nouveau foyer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tập quen lại cho (ai): Hành động làm cho một người trở nên quen thuộc hoặc thích nghi trở lại với một điều đó họ đã từng quen thuộc trước đây, sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après ses vacances, il faut le réaccoutumer au rythme du travail. (Sau kỳ nghỉ, cần phải tập cho anh ấy quen lại với nhịp độ công việc.)
    • Le thérapeute aide à réaccoutumer le patient à la vie sociale. (Nhà trị liệu giúp tập cho bệnh nhân quen lại với cuộc sống xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se réaccoutumer à quelque chose" (Động từ phản thân): Tự tập làm quen lại với điều đó.
    • Elle se réaccoutume lentement au climat de sa région natale. ( ấy đang từ từ tự tập quen lại với khí hậu của vùng quê hương mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutumer (ngoại động từ): Tập cho quen, làm cho quen thuộc (lần đầu tiên).
    • Accoutumer un enfant à se coucher tôt. (Tập cho một đứa trẻ quen với việc đi ngủ sớm.)
  • Désaccoutumer (ngoại động từ): Làm cho mất thói quen, tập cho bỏ thói quen.
    • Il faut le désaccoutumer de cette mauvaise habitude. (Cần phải tập cho anh ta bỏ thói quen xấu đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Réhabituer: Tập cho quen lại, làm cho thích nghi lại.
  • Ressusciter l'habitude (de): Làm sống lại thói quen (của). (Cụm từ diễn đạt ý tương tự)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho từ này. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "réaccoutumer quelqu'un à [quelque chose]".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réaccoutumer".)

réaccoutumer

Il faut réaccoutumer le chaton à son nouveau foyer.

ngoại động từ
  1. tập quen lại cho (ai)

Từ gần giống

Từ chứa "réaccoutumer"