raccoutumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho quen trở lại, tập lại thói quen: "raccoutumer" là một động từ có nghĩa là làm cho ai đó hoặc bản thân mình quen lại với một điều gì đó sau một thời gian gián đoạn. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut raccoutumer les enfants à se lever tôt après les vacances. (Cần phải tập lại cho bọn trẻ thói quen dậy sớm sau kỳ nghỉ.)
- Après sa maladie, elle a dû se raccoutumer à marcher. (Sau cơn bệnh, cô ấy đã phải tập lại thói quen đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se raccoutumer à quelque chose": Tự làm cho mình quen trở lại với điều gì đó.
- Il se raccoutume lentement au climat de son pays natal. (Anh ấy đang từ từ làm quen lại với khí hậu quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
Réaccoutumer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa hiện đại hơn, có cùng nghĩa là làm cho quen lại.
- Il faut réaccoutumer le patient à une alimentation normale. (Cần phải tập lại cho bệnh nhân thói quen ăn uống bình thường.)
Accoutumer (ngoại động từ): Làm cho quen, tập cho có thói quen (nghĩa gốc, không có tiền tố "re-" chỉ sự lặp lại).
- On l'a accoutumé à cette routine. (Người ta đã tập cho anh ta quen với thói quen này.)
Từ đồng nghĩa
- Réhabituer: Tập lại thói quen, làm cho quen lại (từ thông dụng hơn).
- Ressouder (nghĩa bóng): Hàn gắn lại, khôi phục lại (thường dùng cho mối quan hệ, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như réaccoutumer