raccoutumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho quen trở lại, tập lại thói quen: "raccoutumer" là một động từ có nghĩalàm cho ai đó hoặc bản thân mình quen lại với một điều đó sau một thời gian gián đoạn. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut raccoutumer les enfants à se lever tôt après les vacances. (Cần phải tập lại cho bọn trẻ thói quen dậy sớm sau kỳ nghỉ.)
    • Après sa maladie, elle a se raccoutumer à marcher. (Sau cơn bệnh, ấy đã phải tập lại thói quen đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se raccoutumer à quelque chose": Tự làm cho mình quen trở lại với điều đó.
    • Il se raccoutume lentement au climat de son pays natal. (Anh ấy đang từ từ làm quen lại với khí hậu quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaccoutumer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa hiện đại hơn, cùng nghĩalàm cho quen lại.

    • Il faut réaccoutumer le patient à une alimentation normale. (Cần phải tập lại cho bệnh nhân thói quen ăn uống bình thường.)
  • Accoutumer (ngoại động từ): Làm cho quen, tập cho thói quen (nghĩa gốc, không tiền tố "re-" chỉ sự lặp lại).

    • On l'a accoutumé à cette routine. (Người ta đã tập cho anh ta quen với thói quen này.)
Từ đồng nghĩa
  • Réhabituer: Tập lại thói quen, làm cho quen lại (từ thông dụng hơn).
  • Ressouder (nghĩa bóng): Hàn gắn lại, khôi phục lại (thường dùng cho mối quan hệ, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) như réaccoutumer

Từ gần giống