réajustement

Học thuật
Thân thiện
réajustement

Le mécanicien effectue un réajustement de la pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự điều chỉnh lại, sự sắp xếp lại: Hành động thay đổi hoặc sửa đổi một cái gì đó một lần nữa để làm cho phù hợp hơn, chính xác hơn hoặc hiệu quả hơn so với lần điều chỉnh trước đó.
    • Sự tái điều chỉnh: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách, hoặc kế hoạch, chỉ việc thay đổi các thông số, mục tiêu hoặc cấu trúc sau một đánh giá mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réajustement des salaires a été nécessaire après l'inflation. (Việc điều chỉnh lại mức lươngcần thiết sau lạm phát.)
    • Un réajustement du plan de projet est prévu pour la semaine prochaine. (Một sự điều chỉnh lại kế hoạch dự án được dự kiến cho tuần tới.)
    • Le gouvernement a annoncé un réajustement de sa politique étrangère. (Chính phủ đã thông báo một sự điều chỉnh lại chính sách đối ngoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réajustement à la baisse": sự điều chỉnh lại theo hướng giảm xuống.

    • Un réajustement à la baisse des prévisions de croissance est attendu. (Một sự điều chỉnh giảm các dự báo tăng trưởng được dự kiến.)
  • "Réajustement structurel": sự điều chỉnh lại cơ cấu (thường trong kinh tế).

    • Le pays a entrepris un programme de réajustement structurel. (Đất nước đã thực hiện một chương trình điều chỉnh cơ cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rajustement (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự như "réajustement", là sự điều chỉnh lại. (Theo ngữ cảnh tham khảo, hai từ này được coi là như nhau).
  • Ajustement (danh từ giống đực): sự điều chỉnh (nói chung, có thểlần đầu).
  • Réajuster (động từ): điều chỉnh lại.
    • Il faut réajuster les paramètres. (Cần phải điều chỉnh lại các thông số.)
Từ đồng nghĩa
  • Révision (sự xem xét lại, sửa đổi).
  • Modification (sự thay đổi, sửa đổi).
  • Correction (sự sửa chữa, hiệu chỉnh).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à un réajustement: tiến hành một sự điều chỉnh lại.

    • La direction va procéder à un réajustement des effectifs. (Ban lãnh đạo sẽ tiến hành điều chỉnh lại biên chế nhân sự.)
  • Nécessiter un réajustement: đòi hỏi/đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh lại.

    • Les nouvelles données nécessitent un réajustement de notre stratégie. (Những dữ liệu mới đòi hỏi một sự điều chỉnh lại chiến lược của chúng ta.)
réajustement

Le mécanicien effectue un réajustement de la pièce.

danh từ giống đực
  1. như rajustement

Từ gần giống