rajustement

Học thuật
Thân thiện
rajustement

Un employé consulte un tableau affichant un rajustement des salaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự điều chỉnh lại, sự sửa lại cho đúng: Hành động thay đổi hoặc sửa chữa một cái gì đó để trở nên chính xác, phù hợp hoặc cân bằng hơn so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rajustement des salaires a été bien accueilli par les employés. (Việc điều chỉnh mức lương đã được các nhân viên đón nhận tích cực.)
    • Un rajustement de la ceinture est nécessaire après avoir perdu du poids. (Một sự điều chỉnh lại thắt lưngcần thiết sau khi giảm cân.)
    • Le rajustement des paramètres de la machine a amélioré sa précision. (Việc điều chỉnh lại các thông số của máy đã cải thiện độ chính xác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rajustement à la hausse": sự điều chỉnh tăng lên.

    • Un rajustement à la hausse des prix est prévu. (Một sự điều chỉnh tăng giá được dự kiến.)
  • "rajustement à la baisse": sự điều chỉnh giảm xuống.

    • Le rajustement à la baisse des taux d'intérêt a stimulé l'économie. (Việc điều chỉnh giảm lãi suất đã kích thích nền kinh tế.)
  • "rajustement technique": sự điều chỉnh kỹ thuật.

    • Le mécanicien a effectué un rajustement technique sur le moteur. (Người thợ máy đã thực hiện một sự điều chỉnh kỹ thuật trên động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rajuster (động từ): điều chỉnh lại, sửa lại cho đúng.

    • Il faut rajuster le tir. (Cần phải điều chỉnh lại đường bắn / Cần phải sửa sai.)
  • Ajustement (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự thích ứng. (Thường dùng cho lần điều chỉnh đầu tiên hoặc chung chung, trong khi "rajustement" nhấn mạnh việc điều chỉnh lại).

    • L'ajustement de la sangle est facile. (Việc điều chỉnh dây đai rất dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réajustement (danh từ giống đực): sự điều chỉnh lại. (Gần như đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Rectification (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự uốn nắn.
  • Correction (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "rajustement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rajuster").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rajustement").

rajustement

Un employé consulte un tableau affichant un rajustement des salaires.

danh từ giống đực
  1. sự điều chỉnh
    • Rajustement des salaires
      sự điều chỉnh mức lương

Từ gần giống