réalgar

Học thuật
Thân thiện
réalgar

Un minéralogiste examine un échantillon de réalgar dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học, Khoáng vật học) Reanga, Hùng hoàng: Một khoáng vật màu đỏ cam hoặc đỏ sẫm, có công thức hóa học là AsS (asen sunfua). một loại quặng của asen từng được sử dụng làm chất màu trong y học cổ truyền, nhưng rất độc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalgar est un minéral toxique composé d'arsenic et de soufre. (Reanga là một khoáng vật độc được cấu tạo từ asen lưu huỳnh.)
    • Les anciens alchimistes utilisaient parfois du réalgar dans leurs expériences. (Các nhà giả kim thuật xưa đôi khi sử dụng hùng hoàng trong các thí nghiệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cristaux de réalgar": tinh thể reanga.
    • La collection présente de beaux cristaux de réalgar. (Bộ sưu tập trưng bày những tinh thể reanga đẹp.)
  • "Gisement de réalgar": mỏ reanga.
    • Cette région est connue pour ses gisements de réalgar. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ reanga.)
Biến thể từ gần giống
  • Orpiment (nhóm danh từ giống đực): (Hóa học, Khoáng vật học) Hùng hoàng vàng, một khoáng vật asen sunfua khác (As₂S₃) màu vàng.
  • Arsenic (nhóm danh từ giống đực): Asen, nguyên tố hóa học trong reanga.
Từ đồng nghĩa
  • Sulfure d'arsenic rouge: Asen sunfua đỏ (tên gọi hóa học mô tả).
  • Sandaraca (tên gọi cổ, ít dùng): một tên gọi lịch sử khác cho reanga.
Lưu ý
  • Tính độc hại: Từ này luôn gắn liền với cảnh báo về độc tính cao do chứa asen. Việc xửkhông đúng cách rất nguy hiểm.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về khoáng vật học, hóa học, lịch sử khoa học hoặc nghệ thuật (liên quan đến bột màu cổ).
réalgar

Un minéralogiste examine un échantillon de réalgar dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, khoáng vật học) reanga, hùng hoàng

Từ gần giống