reloger

Học thuật
Thân thiện
reloger

Des bénévoles aident à reloger une famille dans un nouvel appartement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại cấp chỗ ở cho: Hành động cung cấp một nơimới cho ai đó, thườngsau khi họ mất chỗ ở hoặc cần được chuyển đến một nơiphù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité doit reloger les habitants de l'immeuble insalubre. (Thành phố phải lại cấp chỗ ở cho những cư dân của tòa nhà mất vệ sinh.)
    • Après l'incendie, la Croix-Rouge a aidé à reloger les familles sinistrées. (Sau vụ hỏa hoạn, Hội Chữ thập đỏ đã giúp lại cấp chỗ ở cho các gia đình bị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être relogé" (dạng bị động): được cấp chỗ ở mới.
    • Les sans-abri ont été relogés dans un centre d'hébergement temporaire. (Những người vô gia cư đã được cấp chỗ ở mới trong một trung tâm lưu trú tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Relogement (danh từ giống đực): sự cấp chỗ ở mới, việc tái định cư.
    • Le relogement des populations est une priorité. (Việc tái định cư cho người dânmột ưu tiên.)
  • Loger (ngoại động từ): cung cấp chỗ ở, cho thuê chỗ ở.
    • Cette maison peut loger une famille de cinq personnes. (Ngôi nhà này có thể cung cấp chỗ ở cho một gia đình năm người.)
Từ đồng nghĩa
  • Réinstaller: tái định cư, sắp xếp chỗ ở lại.
  • Réhéberger: cho ở lại, cấp chỗ trọ lại.
Từ trái nghĩa
  • Expulser: trục xuất, đuổi ra khỏi nhà.
  • Déloger: buộc phải rời khỏi chỗ ở.
reloger

Des bénévoles aident à reloger une famille dans un nouvel appartement.

ngoại động từ
  1. lại cấp chỗ ở cho
    • Reloger des réfugiés
      lại cấp chỗ ở cho những người tị nạn