réalisation

Học thuật
Thân thiện
réalisation

Le chef d'équipe supervise la réalisation du projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thực hiện, sự thi hành: Hành động biến một kế hoạch, ý tưởng hoặc nhiệm vụ thành hiện thực.
    • Thành tựu: Kết quả cụ thể, sản phẩm hoặc công trình đã được hoàn thành thông qua quá trình thực hiện.
    • (Tài chính) Sự đổi thành tiền, sự bán: Hành động chuyển đổi tài sản hoặc hàng hóa thành tiền mặt.
    • Sự dựng (phim): Quá trình sản xuất, tạo ra một bộ phim hoặc một tác phẩm nghe nhìn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réalisation de ce pont a pris trois ans. (Việc thực hiện cây cầu này đã mất ba năm.)
    • Il est fier de la réalisation de son rêve. (Anh ấy tự hào về việc thực hiện được ước mơ của mình.)
    • Cette usine est une grande réalisation industrielle. (Nhà máy nàymột thành tựu công nghiệp lớn.)
    • La réalisation de ses actions lui a rapporté une somme importante. (Việc bán cổ phiếu của ông ta đã mang lại một khoản tiền lớn.)
    • Il est responsable de la réalisation de ce film documentaire. (Anh ấy chịu trách nhiệm dựng bộ phim tài liệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre à réalisation": Đưa vào thực hiện, tiến hành thực hiện.

    • Ils ont mis le projet à réalisation. (Họ đã tiến hành thực hiện dự án.)
  • "Être en cours de réalisation": Đang được thực hiện, đang tiến hành.

    • Le nouveau parc est en cours de réalisation. (Công viên mới đang được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaliser (động từ): Thực hiện, nhận ra, bán đi.

    • Il a enfin réalisé son ambition. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được tham vọng của mình.)
  • Réalisable (tính từ): Có thể thực hiện được.

    • Ce plan est tout à fait réalisable. (Kế hoạch này hoàn toàn có thể thực hiện được.)
  • Réalisateur/Réalisatrice (danh từ): Đạo diễn (phim).

    • Elle est une réalisatrice de talent. ( ấymột nữ đạo diễn tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exécution (sự thi hành, sự thực hiện).
  • Accomplissement (sự hoàn thành, thành tựu).
  • Concrétisation (sự cụ thể hóa, hiện thực hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Réalisation de soi: Sự tự hiện thực hóa bản thân.

    • La recherche du bonheur passe souvent par la réalisation de soi. (Việc tìm kiếm hạnh phúc thường thông qua sự tự hiện thực hóa bản thân.)
  • Réalisation technique: Thành tựu/giải pháp kỹ thuật.

    • Cette innovation est une réalisation technique remarquable. (Sự đổi mới nàymột thành tựu kỹ thuật đáng chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Voir la réalisation de ses vœux: Thấy điều mình mong ước trở thành hiện thực.
    • Il a enfin vu la réalisation de ses vœux. (Cuối cùng anh ấy đã thấy điều mình mong ước trở thành hiện thực.)
réalisation

Le chef d'équipe supervise la réalisation du projet.

danh từ giống cái
  1. sự thực hiện, sự thi hành
    • Réalisation d'un projet
      sự thực hiện một đề án
    • Réalisation d'un contrat
      sự thi hành một hợp đồng
  2. thành tựu
    • Les réalisations scientifiques
      những thành tựu khoa học
  3. (tài chánh) sự đổi thành tiền; sự bán
  4. sự dựng (phim, (điện ảnh)...)

Từ trái nghĩa