réaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thực hiện, thi hành: Làm cho một kế hoạch, ý tưởng, lời hứa hoặc mục tiêu trở thành hiện thực.
- Đổi thành tiền; bán: Chuyển đổi tài sản, hàng hóa thành tiền mặt.
- Nhận thức, nhận rõ: Hiểu một cách đầy đủ và rõ ràng về một sự việc, tình huống hoặc cảm xúc.
- (Triết học) Hiện thực hóa: Làm cho cái trừu tượng trở nên cụ thể, tồn tại trong thực tế.
- Dựng (phim): Chỉ đạo và hoàn thiện quá trình sản xuất một bộ phim, chương trình truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Thực hiện:
- Il a enfin réalisé son rêve de voyager en Asie. (Anh ấy cuối cùng đã thực hiện được giấc mơ du lịch châu Á của mình.)
- L'entreprise réalise un projet important. (Công ty đang thực hiện một dự án quan trọng.)
- Đổi thành tiền:
- Pour payer ses dettes, il a dû réaliser ses tableaux. (Để trả nợ, anh ta đã phải bán các bức tranh của mình.)
- Nhận thức:
- Elle réalise soudain qu'elle est en retard. (Cô ấy đột nhiên nhận ra rằng mình đã muộn.)
- Tu réalises la gravité de la situation ? (Anh có nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của tình huống không?)
- Dựng phim:
- Ce jeune cinéaste a réalisé son premier long métrage. (Đạo diễn trẻ này đã dựng bộ phim dài đầu tay của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réaliser" (tự phản thân): Được thực hiện (cho sự việc); hoặc tự hiện thực hóa bản thân (cho người).
- Son projet s'est réalisé grâce à beaucoup d'efforts. (Dự án của anh ấy đã được thực hiện nhờ rất nhiều nỗ lực.)
- Elle s'est réalisée pleinement dans son métier. (Cô ấy đã tự hiện thực hóa bản thân một cách trọn vẹn trong nghề nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Réalisable (adj): Có thể thực hiện được, khả thi.
- Un objectif réalisable. (Một mục tiêu có thể thực hiện được.)
- Réalisateur (n.m) / Réalisatrice (n.f): Đạo diễn (phim, chương trình).
- Le réalisateur présente son film. (Vị đạo diễn giới thiệu bộ phim của mình.)
- Réalisation (n.f): Sự thực hiện; tác phẩm, công trình đã hoàn thành.
- La réalisation d'un film. (Việc thực hiện một bộ phim.)
- C'est sa dernière réalisation. (Đây là tác phẩm mới nhất của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Accomplir: Hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ, công việc).
- Exécuter: Thi hành, thực hiện (theo chỉ thị hoặc kế hoạch).
- Comprendre: Hiểu (nghĩa gần với "nhận thức").
- Vendre: Bán (nghĩa gần với "đổi thành tiền").
Thành ngữ liên quan
- Réaliser un bénéfice/des profits: Thu được lợi nhuận.
- La société réalise d'importants bénéfices cette année. (Công ty thu được lợi nhuận lớn trong năm nay.)
- Réaliser l'impossible: Thực hiện điều không tưởng.
- Ensemble, nous pouvons réaliser l'impossible. (Cùng nhau, chúng ta có thể thực hiện điều không tưởng.)
ngoại động từ
- thực hiện, thi hành
- Réaliser ses promessesthực hiện những hứa hẹn của mình
- Réaliser des économies(thực hiện) tiết kiệm
- đổi thành tiền; bán
- Réaliser sa fortuneđổi gia sản thành tiền
- nhận thức, nhận rõ
- Réaliser les difficultés de la besognenhận rõ sự khó khăn của công việc
- (triết học) hiện thực hóa
- dựng (phim, (điện ảnh)...)