réanimation

Học thuật
Thân thiện
réanimation

Un médecin pratique la réanimation sur un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh: Chỉ các kỹ thuật biện pháp y tế được sử dụng để khôi phục các chức năng sống quan trọng (như hô hấp, tuần hoàn) của một bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch hoặc ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été transféré au service de réanimation. (Bệnh nhân đã được chuyển đến khoa hồi sức.)
    • Les techniques de réanimation ont sauvé de nombreuses vies. (Các kỹ thuật hồi sức đã cứu sống nhiều sinh mạng.)
    • La réanimation cardio-pulmonaire est une procédure d'urgence. (Hồi sức tim phổimột thủ tục cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en réanimation": đang được điều trị tại khoa hồi sức tích cực.

    • Il est resté trois semaines en réanimation après l'accident. (Anh ấy đã nằm điều trị ba tuần trong khoa hồi sức sau vụ tai nạn.)
  • "réanimation néonatale": hồi sức sơ sinh, một chuyên khoa chăm sóc trẻ sơ sinh bị bệnh nặng.

    • Le bébé prématuré a été pris en charge par l'unité de réanimation néonatale. (Em bé sinh non đã được chăm sóc bởi đơn vị hồi sức sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Réanimer (động từ): hồi sức, làm sống lại.

    • Les secouristes ont tenté de réanimer la victime. (Nhân viên cứu hộ đã cố gắng hồi sức cho nạn nhân.)
  • Réanimateur / Réanimatrice (danh từ): bác sĩ hoặc chuyên gia hồi sức.

    • Le réanimateur est responsable des patients les plus critiques. (Bác sĩ hồi sức chịu trách nhiệm cho những bệnh nhân nguy kịch nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressuscitation (trong ngữ cảnh y tế): sự hồi sinh, hồi sức.
  • Soins intensifs: chăm sóc tích cực (thường chỉ khoa, nhưng liên quan chặt chẽ đến quy trình ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Danh từ chuyên môn này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

réanimation

Un médecin pratique la réanimation sur un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) phương pháp hồi sức, phương pháp hồi sinh

Từ gần giống