ranimation

Học thuật
Thân thiện
ranimation

Le médecin pratique une manœuvre de ranimation sur le patient dans l'ambulance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hồi sức, sự phục hồi sức khỏe: Hành động làm cho một người hoặc một sinh vật trở nên khỏe mạnh, tràn đầy sức sống trở lại sau một giai đoạn yếu đuối, bệnh tật hoặc kiệt sức.
    • Sự làm sống lại, sự hồi sinh: Hành động hoặc quá trình khôi phục sức sống, sự năng động hoặc hoạt động cho một cái gì đó đã trở nên trì trệ, yếu kém hoặc ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La ranimation du patient après l'opération a été un succès. (Việc hồi sức cho bệnh nhân sau ca phẫu thuật đã thành công.)
    • La ranimation du centre-ville a attiré de nouveaux commerces. (Việc hồi sinh khu trung tâm thành phố đã thu hút các cửa hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en ranimation": đang được hồi sức, đang trong tình trạng được chăm sóc đặc biệt để phục hồi.
    • Le blessé est en ranimation à l'hôpital. (Người bị thương đang được hồi sức tại bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Réanimation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính xác với "ranimation", thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế. Có nghĩasự hồi sức, sự cấp cứu.
  • Ranimer (động từ): làm hồi sức, làm sống lại.
    • Les secouristes ont tenté de ranimer la victime. (Các nhân viên cứu hộ đã cố gắng hồi sức cho nạn nhân.)
  • Réanimer (động từ): (từ phổ biến hơn) hồi sức, cấp cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Ressuscitation: sự hồi sinh, sự làm sống lại (thường mang tính chất mạnh mẽ hơn, như từ cõi chết).
  • Régénération: sự tái sinh, sự phục hồi.
  • Ravivement: sự làm bừng sáng lại, sự khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc, ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ranimation". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "ranimer/réanimer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ranimation").

ranimation

Le médecin pratique une manœuvre de ranimation sur le patient dans l'ambulance.

danh từ giống cái
  1. như réanimation

Từ gần giống