réapprovisionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cung cấp thêm, tiếp tế thêm: Hành động bổ sung nguồn cung cấp cho một thứ gì đó đã bị cạn kiệt hoặc sắp hết, đặc biệt là hàng hóa, nguyên liệu hoặc lương thực.
- Nạp thêm, làm đầy lại: Hành động bổ sung lại một thứ gì đó để nó đạt đến mức đầy đủ hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng phải cung cấp thêm hàng lên các kệ sau một cuối tuần bán rất đông.)
- (Chúng tôi phải tiếp tế thêm cho tủ lạnh trước khi khách đến.)
- (Quân đội đã gửi một đoàn xe để tiếp tế thêm cho các lực lượng ở tuyến đầu.)
- (Cần phải nạp thêm hàng cho máy bán nước tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réapprovisionner en [quelque chose]": cung cấp thêm, tiếp tế thêm một thứ cụ thể.
- La mission humanitaire vise à réapprovisionner la région en médicaments. (Nhiệm vụ nhân đạo nhằm cung cấp thêm thuốc men cho khu vực.)
- "se faire réapprovisionner": được cung cấp thêm, được tiếp tế.
- Notre stock de papier se fait réapprovisionner chaque lundi. (Kho giấy của chúng tôi được cung cấp thêm vào mỗi thứ Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Réapprovisionnement (danh từ giống đực): sự cung cấp thêm, sự tiếp tế.
- Le réapprovisionnement des supermarchés est essentiel. (Việc cung cấp thêm hàng cho các siêu thị là rất cần thiết.)
- Approvisionner (ngoại động từ): cung cấp, tiếp tế (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là "thêm").
- Cette usine approvisionne tout le pays. (Nhà máy này cung cấp cho cả nước.)
Từ đồng nghĩa
- Ravitailler: tiếp tế, cung cấp lương thực (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khẩn cấp).
- Recharger: nạp lại, làm đầy lại (thường dùng cho pin, vũ khí, hoặc các thiết bị).
- Réapprovisionner và ravitailler có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng ravitailler thường nhấn mạnh hơn đến nhu yếu phẩm cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "réapprovisionner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "en").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réapprovisionner").
ngoại động từ
- cung cấp thêm lương thực; cung cấp thêm, tiếp tế thêm