rapprovisionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiếp tế lại, cung cấp lại: Hành động bổ sung hàng hóa, nguyên liệu hoặc vật tư cho một nơi nào đó (như một cửa hàng, kho hàng, tàu thuyền) sau khi chúng đã bị sử dụng hết hoặc cạn kiệt, để đảm bảo hoạt động tiếp tục diễn ra bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rapprovisionner le stock de papier. (Cần phải tiếp tế lại kho giấy.)
    • Le navire s'est arrêté au port pour se faire rapprovisionner en carburant. (Con tàu đã dừng lạicảng để được cung cấp lại nhiên liệu.)
    • Nous devons rapprovisionner les rayons de l'épicerie. (Chúng tôi phải bổ sung hàng lại cho các kệ hàng của cửa hàng tạp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rapprovisionner" (động từ phản thân): Tự tiếp tế, tự cung cấp lại cho mình.
    • L'armée s'est rapprovisionnée en munitions. (Quân đội đã tự tiếp tế lại đạn dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Réapprovisionner (ngoại động từ): Có nghĩa hoàn toàn giống thường được dùng thay thế cho "rapprovisionner". Đâybiến thể phổ biến hơn.
  • Rapprovisionnement (danh từ): Sự tiếp tế lại, sự cung cấp lại.
    • Le rapprovisionnement des magasins est essentiel. (Việc tiếp tế lại cho các cửa hàngrất cần thiết.)
  • Approvisionner (ngoại động từ): Cung cấp, tiếp tế (lần đầu hoặc nói chung).
  • Ravitailler (ngoại động từ): Tiếp tế, tiếp liệu (thường dùng cho lương thực, nhiên liệu, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Réapprovisionner: Cung cấp lại, tiếp tế lại.
  • Ravitailler: Tiếp tế, tiếp liệu.
  • Réapprovisionner / Réapprovisionnementcác từ đồng nghĩa biến thể trực tiếp, phổ biến hơn.
ngoại động từ
  1. như réapprovisionner

Từ gần giống