réassortiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ghép lại, sự kết hợp lại: Hành động lấy các phần tử từ những nguồn khác nhau để tạo thành một tổng thể mới hoặc đầy đủ hơn.
- Bộ đồ mới: Trong ngữ cảnh thương mại, đặc biệt là bán lẻ, đây là hành động bổ sung hàng hóa mới vào kho hoặc cửa hàng để thay thế những món đã bán hoặc để làm mới bộ sưu tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réassortiment des pièces du puzzle a pris du temps. (Việc ghép lại các mảnh của trò chơi xếp hình đã mất nhiều thời gian.)
- Le magasin procède au réassortiment des étagères chaque lundi. (Cửa hàng tiến hành bổ sung hàng mới lên các kệ vào mỗi thứ Hai.)
- Nous attendons le réassortiment de la collection printemps. (Chúng tôi đang chờ đợi lô hàng mới của bộ sưu tập mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le réassortiment": thực hiện việc bổ sung hàng, làm đầy kệ hàng.
- L'équipe fait le réassortiment en fin de journée. (Đội ngũ thực hiện việc bổ sung hàng vào cuối ngày.)
"Réassortiment automatique": việc bổ sung hàng tự động (thường dựa trên hệ thống quản lý kho).
- Notre système de réassortiment automatique évite les ruptures de stock. (Hệ thống bổ sung hàng tự động của chúng tôi tránh được tình trạng hết hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Réassortir (động từ): bổ sung hàng, làm đầy lại.
- Il faut réassortir les rayons de fruits. (Cần phải bổ sung hàng vào các kệ trái cây.)
Assortiment (danh từ): sự phối hợp, bộ sưu tập hàng hóa.
- Réapprovisionnement (danh từ): sự tái cung ứng, có nghĩa gần với "réassortiment" trong ngữ cảnh thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Réapprovisionnement: sự tái cung ứng (nhấn mạnh vào việc cung cấp lại).
- Réappro: (từ viết tắt thông tục của "réapprovisionnement") sự nhập hàng mới.
- Complément: phần bổ sung.
Các cụm từ liên quan
Être en réassortiment: đang trong quá trình được bổ sung hàng (hàng hóa tạm thời hết).
- Ce modèle est actuellement en réassortiment. (Mẫu hàng này hiện đang được bổ sung.)
Bon de réassortiment: phiếu/đơn đặt hàng để bổ sung kho.
- Le gérant a signé le bon de réassortiment. (Người quản lý đã ký vào đơn đặt hàng bổ sung.)
danh từ giống đực
- sự ghép lại, sự kết hợp lại
- bộ đồ mới